単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,447 16,596 3,507 40,499 50,396
2. Điều chỉnh cho các khoản -760,350 49,255 65,266 54,126 174,911
- Khấu hao TSCĐ 39,504 43,441 43,478 48,389 51,229
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -105 590 1,269 -466 -4,559
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -814,003 -9,807 5,877 -10,000 111,476
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 14,254 15,032 14,641 16,202 16,765
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -758,904 65,851 68,773 94,625 225,307
- Tăng, giảm các khoản phải thu 53,442 10,446 -150,522 115,177 70,001
- Tăng, giảm hàng tồn kho -16,313 2 -5,012 600 19,934
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 493,819 -7,531 57,624 -33,053 19,841
- Tăng giảm chi phí trả trước -20,806 19,658 -8,791 2,285 -11,447
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,496 -15,382 -14,864 -14,319 -12,502
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,131 -21,373 -2,843 -648 -8,519
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -617 -1,106 -1,502 949 -2,567
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -282,005 50,565 -57,136 165,616 300,048
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -423,617 -309,392 -32
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -278,500 -265,226 225,226 0 -190,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 343,500 267,500 -197,500 50,000 -60,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,110 4,534 3,844 5,311 -888
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -354,507 6,808 31,570 -254,082 -250,921
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 230,086 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 295,640 211,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -32,041 -39,999 -68,468 -35,730
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -28,143 28,261
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -239 -31,631 -576
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 493,686 -39,999 -28,382 139,162 -36,306
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -142,826 17,374 -53,948 50,696 12,821
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 363,539 220,877 238,223 184,042 234,900
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 164 -29 -233 163 347
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 220,877 238,223 184,042 234,900 248,068