単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 586,648 529,296 440,933 687,848 738,152
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 586,648 529,296 440,933 687,848 738,152
Giá vốn hàng bán 546,125 454,360 397,498 643,512 683,792
Lợi nhuận gộp 40,523 74,936 43,435 44,335 54,360
Doanh thu hoạt động tài chính 8,005 4,208 6,158 4,367 8,338
Chi phí tài chính 17,136 17,247 18,851 17,113 21,705
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,202 16,765 15,876 15,544 18,084
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,421 19,649 10,348 20,619 12,127
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,972 42,247 20,394 10,971 28,867
Thu nhập khác 21,904 8,149 3,881 10,796 1,607
Chi phí khác 376 161 0 1,099
Lợi nhuận khác 21,528 8,149 3,720 10,796 508
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,499 50,396 24,115 21,766 29,375
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,049 10,093 5,081 5,050 5,774
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -674
Chi phí thuế TNDN 8,049 9,419 5,081 5,050 5,774
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,450 40,977 19,034 16,716 23,600
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,450 40,977 19,034 16,716 23,600
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)