単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 350,911 470,718 586,648 529,296 440,933
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 350,911 470,718 586,648 529,296 440,933
Giá vốn hàng bán 311,624 452,995 546,125 454,360 397,498
Lợi nhuận gộp 39,287 17,724 40,523 74,936 43,435
Doanh thu hoạt động tài chính 6,825 6,175 8,005 4,208 6,158
Chi phí tài chính 18,339 20,279 17,136 17,247 18,851
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,032 14,641 16,202 16,765 15,876
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,097 4,955 12,421 19,649 10,348
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,676 -1,336 18,972 42,247 20,394
Thu nhập khác 5,920 8,015 21,904 8,149 3,881
Chi phí khác 3,173 376 161
Lợi nhuận khác 5,920 4,842 21,528 8,149 3,720
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,596 3,507 40,499 50,396 24,115
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,843 648 8,049 10,093 5,081
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -674
Chi phí thuế TNDN 2,843 648 8,049 9,419 5,081
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,753 2,858 32,450 40,977 19,034
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,753 2,858 32,450 40,977 19,034
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)