|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
337,348
|
350,911
|
470,718
|
586,648
|
529,296
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
337,348
|
350,911
|
470,718
|
586,648
|
529,296
|
|
Giá vốn hàng bán
|
314,490
|
311,624
|
452,995
|
546,125
|
454,360
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,858
|
39,287
|
17,724
|
40,523
|
74,936
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,229
|
6,825
|
6,175
|
8,005
|
4,208
|
|
Chi phí tài chính
|
22,964
|
18,339
|
20,279
|
17,136
|
17,247
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,254
|
15,032
|
14,641
|
16,202
|
16,765
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,360
|
17,097
|
4,955
|
12,421
|
19,649
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,237
|
10,676
|
-1,336
|
18,972
|
42,247
|
|
Thu nhập khác
|
5,683
|
5,920
|
8,015
|
21,904
|
8,149
|
|
Chi phí khác
|
|
|
3,173
|
376
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,683
|
5,920
|
4,842
|
21,528
|
8,149
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,447
|
16,596
|
3,507
|
40,499
|
50,396
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
243
|
2,843
|
648
|
8,049
|
10,093
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
-674
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
243
|
2,843
|
648
|
8,049
|
9,419
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,204
|
13,753
|
2,858
|
32,450
|
40,977
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,204
|
13,753
|
2,858
|
32,450
|
40,977
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|