単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 575,276 583,475 634,047 704,457 578,311
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 234,900 248,068 182,619 193,103 216,499
1. Tiền 39,900 38,068 32,619 42,731 41,165
2. Các khoản tương đương tiền 195,000 210,000 150,000 150,372 175,334
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000 20,000 70,000 102,281 31,146
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205,013 168,060 225,002 228,869 208,610
1. Phải thu khách hàng 101,445 96,706 122,670 141,495 149,932
2. Trả trước cho người bán 11,667 2,153 6,290 4,807 8,300
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 102,233 79,534 106,373 92,899 60,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,332 -10,332 -10,332 -10,332 -10,332
IV. Tổng hàng tồn kho 38,610 49,725 50,127 67,254 76,464
1. Hàng tồn kho 38,610 49,725 50,127 67,254 76,464
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,753 97,622 106,299 112,950 45,592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,670 16,156 18,826 18,532 18,749
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51,073 81,456 87,464 94,409 26,833
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 10 10 10 10
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,695,077 1,650,558 1,587,974 1,542,829 2,063,276
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,061 16,082 16,085 16,086 16,080
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16,061 16,082 0 16,086 16,080
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,564,047 1,512,817 1,461,748 1,410,525 1,929,186
1. Tài sản cố định hữu hình 1,563,879 1,512,669 1,461,619 1,410,412 1,929,081
- Nguyên giá 1,941,927 1,941,927 1,942,078 1,942,078 2,519,566
- Giá trị hao mòn lũy kế -378,048 -429,258 -480,459 -531,666 -590,486
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 168 148 129 113 105
- Nguyên giá 518 518 518 518 518
- Giá trị hao mòn lũy kế -350 -370 -389 -405 -413
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 114,970 121,658 103,051 116,217 102,555
1. Chi phí trả trước dài hạn 113,017 119,032 100,425 113,591 99,929
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,952 2,626 2,626 2,626 2,626
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,270,353 2,234,033 2,222,021 2,247,286 2,641,587
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,270,218 1,192,920 1,161,874 1,222,346 1,593,046
I. Nợ ngắn hạn 418,603 389,147 405,952 514,126 590,868
1. Vay và nợ ngắn 178,922 190,856 190,802 190,800 247,600
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 153,417 97,105 140,877 181,485 199,648
4. Người mua trả tiền trước 1,144 397 84 709 3,121
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,921 9,579 4,489 3,846 4,533
6. Phải trả người lao động 14,742 20,790 11,970 12,716 13,067
7. Chi phí phải trả 21,230 27,616 19,359 34,582 35,417
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,528 20,188 20,576 66,366 65,803
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 851,614 803,773 755,923 708,220 1,002,179
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 851,614 803,773 755,923 708,220 1,002,179
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,000,135 1,041,112 1,060,147 1,024,940 1,048,540
I. Vốn chủ sở hữu 1,000,135 1,041,112 1,060,147 1,024,940 1,048,540
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 660,960 793,149 793,149 793,149 793,149
2. Thặng dư vốn cổ phần -406 -406 -406 -406 -406
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 113,866 113,866 113,866 185,866 185,866
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 225,715 134,503 153,537 46,330 69,931
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,017 16,714 7,579 11,783 10,750
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,270,353 2,234,033 2,222,021 2,247,286 2,641,587