Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 337,348 350,911 470,718 586,648 529,296
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 337,348 350,911 470,718 586,648 529,296
4. Giá vốn hàng bán 314,490 311,624 452,995 546,125 454,360
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,858 39,287 17,724 40,523 74,936
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,229 6,825 6,175 8,005 4,208
7. Chi phí tài chính 22,964 18,339 20,279 17,136 17,247
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,254 15,032 14,641 16,202 16,765
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,360 17,097 4,955 12,421 19,649
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,237 10,676 -1,336 18,972 42,247
12. Thu nhập khác 5,683 5,920 8,015 21,904 8,149
13. Chi phí khác 3,173 376
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,683 5,920 4,842 21,528 8,149
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,447 16,596 3,507 40,499 50,396
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 243 2,843 648 8,049 10,093
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -674
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 243 2,843 648 8,049 9,419
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,204 13,753 2,858 32,450 40,977
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,204 13,753 2,858 32,450 40,977