|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
337,348
|
350,911
|
470,718
|
586,648
|
529,296
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
337,348
|
350,911
|
470,718
|
586,648
|
529,296
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
314,490
|
311,624
|
452,995
|
546,125
|
454,360
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,858
|
39,287
|
17,724
|
40,523
|
74,936
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,229
|
6,825
|
6,175
|
8,005
|
4,208
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,964
|
18,339
|
20,279
|
17,136
|
17,247
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,254
|
15,032
|
14,641
|
16,202
|
16,765
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,360
|
17,097
|
4,955
|
12,421
|
19,649
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,237
|
10,676
|
-1,336
|
18,972
|
42,247
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,683
|
5,920
|
8,015
|
21,904
|
8,149
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
3,173
|
376
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,683
|
5,920
|
4,842
|
21,528
|
8,149
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,447
|
16,596
|
3,507
|
40,499
|
50,396
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
243
|
2,843
|
648
|
8,049
|
10,093
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
-674
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
243
|
2,843
|
648
|
8,049
|
9,419
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,204
|
13,753
|
2,858
|
32,450
|
40,977
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,204
|
13,753
|
2,858
|
32,450
|
40,977
|