単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 350,911 470,718 586,648 529,296 440,933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 350,911 470,718 586,648 529,296 440,933
4. Giá vốn hàng bán 311,624 452,995 546,125 454,360 397,498
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,287 17,724 40,523 74,936 43,435
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,825 6,175 8,005 4,208 6,158
7. Chi phí tài chính 18,339 20,279 17,136 17,247 18,851
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,032 14,641 16,202 16,765 15,876
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,097 4,955 12,421 19,649 10,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,676 -1,336 18,972 42,247 20,394
12. Thu nhập khác 5,920 8,015 21,904 8,149 3,881
13. Chi phí khác 3,173 376 161
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,920 4,842 21,528 8,149 3,720
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,596 3,507 40,499 50,396 24,115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,843 648 8,049 10,093 5,081
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -674
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,843 648 8,049 9,419 5,081
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,753 2,858 32,450 40,977 19,034
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,753 2,858 32,450 40,977 19,034