単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,228 37,001 19,754 76,382 133,880
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 137,228 37,001 19,754 76,382 133,880
4. Giá vốn hàng bán 135,932 30,989 21,060 71,346 122,805
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,296 6,012 -1,306 5,036 11,075
6. Doanh thu hoạt động tài chính 201 3,153 4,438 1,886 10,305
7. Chi phí tài chính 250 3,083 59 -12 -18
-Trong đó: Chi phí lãi vay 337 0 59 2 4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 288 215 1,860 4,874
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,329 3,838 8,613 4,756 10,461
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,082 1,956 -5,755 318 6,063
12. Thu nhập khác 17,863 284 388 91 1,292
13. Chi phí khác 0 394 48 46 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17,863 -111 340 45 1,291
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,780 1,846 -5,415 363 7,354
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,780 1,846 -5,415 363 7,354
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,780 1,846 -5,415 363 7,354