単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,228 37,001 19,754 76,382 133,880
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 137,228 37,001 19,754 76,382 133,880
Giá vốn hàng bán 135,932 30,989 21,060 71,346 122,805
Lợi nhuận gộp 1,296 6,012 -1,306 5,036 11,075
Doanh thu hoạt động tài chính 201 3,153 4,438 1,886 10,305
Chi phí tài chính 250 3,083 59 -12 -18
Trong đó: Chi phí lãi vay 337 0 59 2 4
Chi phí bán hàng 0 288 215 1,860 4,874
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,329 3,838 8,613 4,756 10,461
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,082 1,956 -5,755 318 6,063
Thu nhập khác 17,863 284 388 91 1,292
Chi phí khác 0 394 48 46 1
Lợi nhuận khác 17,863 -111 340 45 1,291
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,780 1,846 -5,415 363 7,354
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,780 1,846 -5,415 363 7,354
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,780 1,846 -5,415 363 7,354
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)