単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,779 48,403 39,592 23,406 18,761
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 55,779 48,403 39,592 23,406 18,761
Giá vốn hàng bán 52,257 43,354 37,037 22,346 16,746
Lợi nhuận gộp 3,522 5,049 2,555 1,060 2,015
Doanh thu hoạt động tài chính 436 644 8,378 600 626
Chi phí tài chính 1 2 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 2 0
Chi phí bán hàng 1,304 1,048 1,697 1,300 611
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,726 3,106 3,555 2,008 1,981
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -71 1,539 5,681 -1,650 49
Thu nhập khác 313 148 30 4
Chi phí khác 28 0 0 0 1
Lợi nhuận khác -28 313 148 30 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -99 1,852 5,828 -1,620 52
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -99 1,852 5,828 -1,620 52
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -99 1,852 5,828 -1,620 52
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)