単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,592 23,406 18,761 3,814 41,446
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 39,592 23,406 18,761 3,814 41,446
Giá vốn hàng bán 37,037 22,346 16,746 3,090 39,933
Lợi nhuận gộp 2,555 1,060 2,015 724 1,513
Doanh thu hoạt động tài chính 8,378 600 626 1,190 1,354
Chi phí tài chính 1 2 0 -59 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 2 0 3
Chi phí bán hàng 1,697 1,300 611 522 474
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,555 2,008 1,981 2,346 1,298
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,681 -1,650 49 -896 1,092
Thu nhập khác 148 30 4 0 3
Chi phí khác 0 0 1 1 0
Lợi nhuận khác 148 30 3 -1 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,828 -1,620 52 -896 1,095
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,828 -1,620 52 -896 1,095
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,828 -1,620 52 -896 1,095
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)