|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
55,779
|
48,403
|
39,592
|
23,406
|
18,761
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
55,779
|
48,403
|
39,592
|
23,406
|
18,761
|
|
Giá vốn hàng bán
|
52,257
|
43,354
|
37,037
|
22,346
|
16,746
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,522
|
5,049
|
2,555
|
1,060
|
2,015
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
436
|
644
|
8,378
|
600
|
626
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
1
|
2
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
1
|
2
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,304
|
1,048
|
1,697
|
1,300
|
611
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,726
|
3,106
|
3,555
|
2,008
|
1,981
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-71
|
1,539
|
5,681
|
-1,650
|
49
|
|
Thu nhập khác
|
|
313
|
148
|
30
|
4
|
|
Chi phí khác
|
28
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-28
|
313
|
148
|
30
|
3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-99
|
1,852
|
5,828
|
-1,620
|
52
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-99
|
1,852
|
5,828
|
-1,620
|
52
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-99
|
1,852
|
5,828
|
-1,620
|
52
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|