単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 255,346 246,648 244,612 290,465 277,128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,194 10,881 6,814 36,958 3,851
1. Tiền 1,894 10,881 6,814 16,908 3,851
2. Các khoản tương đương tiền 3,300 0 0 20,049 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41,180 42,605 54,705 61,629 68,940
1. Đầu tư ngắn hạn 300 300 300 300 300
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 116,601 102,226 106,660 112,687 110,310
1. Phải thu khách hàng 83,224 73,566 77,481 65,265 57,596
2. Trả trước cho người bán 19,865 15,443 15,416 33,445 35,676
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,036 24,391 24,507 24,721 26,305
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,524 -11,174 -10,744 -10,744 -9,267
IV. Tổng hàng tồn kho 85,163 83,932 70,750 71,986 86,629
1. Hàng tồn kho 85,163 83,932 70,750 71,986 86,629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,209 7,003 5,683 7,205 7,398
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 170 158 95 52 23
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,954 6,760 5,503 5,540 7,289
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 85 85 85 85 85
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,527 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,975 63,430 62,914 62,454 62,162
I. Các khoản phải thu dài hạn 65 65 65 65 65
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 65 65 65 65 65
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,796 12,525 12,355 12,178 11,922
1. Tài sản cố định hữu hình 12,796 12,525 12,355 12,178 11,922
- Nguyên giá 25,712 25,712 25,712 25,785 25,785
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,916 -13,188 -13,358 -13,608 -13,863
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 141 141 141 141 141
- Giá trị hao mòn lũy kế -141 -141 -141 -141 -141
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 29,220 29,005 28,789 28,574 28,358
- Nguyên giá 34,886 34,886 34,886 34,886 34,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,666 -5,881 -6,097 -6,312 -6,528
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21,136 21,158 21,158 21,140 21,140
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 48,428 48,428 48,428 48,350 48,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -27,292 -27,270 -27,270 -27,210 -27,210
V. Tổng tài sản dài hạn khác 757 678 547 498 677
1. Chi phí trả trước dài hạn 757 678 547 498 677
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 319,321 310,078 307,527 352,920 339,290
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 91,038 80,502 77,899 124,188 109,463
I. Nợ ngắn hạn 91,038 80,502 77,899 124,188 109,463
1. Vay và nợ ngắn 68 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 27,281 23,789 22,460 22,134 20,334
4. Người mua trả tiền trước 10,457 6,331 6,342 52,987 39,904
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10 12 2 8 54
6. Phải trả người lao động 3,339 3,394 2,128 2,180 2,371
7. Chi phí phải trả 4,737 4,926 4,807 4,737 4,737
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 36
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 45,075 42,051 42,161 42,078 42,027
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228,282 229,576 229,628 228,732 229,827
I. Vốn chủ sở hữu 228,282 229,576 229,628 228,732 229,827
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,345 18,345 18,345 18,345 18,345
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -290,062 -288,769 -288,717 -289,613 -288,518
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 319,321 310,078 307,527 352,920 339,290