単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,828 -1,620 52 -948 1,095
2. Điều chỉnh cho các khoản -8,935 -512 266 -1,971 6,083
- Khấu hao TSCĐ -158 487 465 -80 551
- Các khoản dự phòng -400 -400 430 -1,349 487
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,378 -600 -629 -542 1,812
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1 1 0 3,170
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 62
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,107 -2,132 318 -2,919 7,178
- Tăng, giảm các khoản phải thu 15,438 -8,390 -3,706 -1,585 -203,561
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,838 -8 13,182 -14,419 -109,363
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,026 -13,496 -2,603 18,569 192,727
- Tăng giảm chi phí trả trước 475 241 194 -103 -877
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1 -1 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 3 -3 87,829
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,993 -23,786 7,389 -460 -26,069
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,220 0 0 -73 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -42,000 12,800 71,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -12,100 7,000 29,900 -7,716 -52,084
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -114,335
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 78 88,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,670 600 644 -562 178
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,210 7,600 -11,456 4,527 -7,041
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 68 0 0 6,250
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -6,250
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 68 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,851 -16,186 -4,067 14,162 -33,109
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,529 21,380 10,881 6,814 36,958
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,380 5,194 6,814 16,908 3,848