|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,218,609
|
1,149,234
|
1,201,202
|
1,179,111
|
1,188,296
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16,567
|
20,136
|
16,039
|
8,101
|
8,050
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,202,043
|
1,129,098
|
1,185,163
|
1,171,010
|
1,180,245
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
987,456
|
938,666
|
976,262
|
958,879
|
934,313
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
214,587
|
190,432
|
208,900
|
212,131
|
245,933
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,928
|
26,310
|
25,913
|
25,792
|
26,809
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,981
|
17,581
|
20,608
|
15,961
|
16,537
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,010
|
13,552
|
14,527
|
14,229
|
15,985
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
128,261
|
108,994
|
121,944
|
130,817
|
157,779
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67,553
|
54,240
|
56,090
|
55,209
|
63,864
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,720
|
35,927
|
36,172
|
35,936
|
34,561
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,212
|
347
|
4,155
|
416
|
5,296
|
|
13. Chi phí khác
|
538
|
132
|
50
|
104
|
884
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,673
|
215
|
4,105
|
312
|
4,412
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,393
|
36,142
|
40,277
|
36,248
|
38,973
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,336
|
8,254
|
9,369
|
8,916
|
10,139
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
115
|
-470
|
-223
|
-844
|
-849
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,451
|
7,784
|
9,146
|
8,072
|
9,291
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,943
|
28,357
|
31,131
|
28,176
|
29,682
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,239
|
2,837
|
1,043
|
1,034
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,704
|
25,521
|
30,088
|
27,142
|
29,682
|