単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,218,609 1,149,234 1,201,202 1,179,111 1,188,296
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 16,567 20,136 16,039 8,101 8,050
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,202,043 1,129,098 1,185,163 1,171,010 1,180,245
4. Giá vốn hàng bán 987,456 938,666 976,262 958,879 934,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 214,587 190,432 208,900 212,131 245,933
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,928 26,310 25,913 25,792 26,809
7. Chi phí tài chính 17,981 17,581 20,608 15,961 16,537
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,010 13,552 14,527 14,229 15,985
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 128,261 108,994 121,944 130,817 157,779
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67,553 54,240 56,090 55,209 63,864
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,720 35,927 36,172 35,936 34,561
12. Thu nhập khác 6,212 347 4,155 416 5,296
13. Chi phí khác 538 132 50 104 884
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,673 215 4,105 312 4,412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,393 36,142 40,277 36,248 38,973
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,336 8,254 9,369 8,916 10,139
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 115 -470 -223 -844 -849
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,451 7,784 9,146 8,072 9,291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19,943 28,357 31,131 28,176 29,682
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,239 2,837 1,043 1,034
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,704 25,521 30,088 27,142 29,682