1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,031,641
|
1,088,576
|
1,218,609
|
1,149,234
|
1,201,202
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,810
|
18,532
|
16,567
|
20,136
|
16,039
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,013,831
|
1,070,044
|
1,202,043
|
1,129,098
|
1,185,163
|
4. Giá vốn hàng bán
|
837,332
|
888,689
|
987,456
|
938,666
|
976,262
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
176,499
|
181,355
|
214,587
|
190,432
|
208,900
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,640
|
28,403
|
20,928
|
26,310
|
25,913
|
7. Chi phí tài chính
|
13,332
|
11,868
|
17,981
|
17,581
|
20,608
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,850
|
11,818
|
12,010
|
13,552
|
14,527
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
91,279
|
105,612
|
128,261
|
108,994
|
121,944
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,871
|
50,983
|
67,553
|
54,240
|
56,090
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43,656
|
41,294
|
21,720
|
35,927
|
36,172
|
12. Thu nhập khác
|
447
|
12
|
6,212
|
347
|
4,155
|
13. Chi phí khác
|
51
|
77
|
538
|
132
|
50
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
396
|
-65
|
5,673
|
215
|
4,105
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
44,053
|
41,229
|
27,393
|
36,142
|
40,277
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,056
|
9,024
|
7,336
|
8,254
|
9,369
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
253
|
-77
|
115
|
-470
|
-223
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,309
|
8,946
|
7,451
|
7,784
|
9,146
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,743
|
32,283
|
19,943
|
28,357
|
31,131
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,204
|
3,029
|
1,239
|
2,837
|
1,043
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,540
|
29,254
|
18,704
|
25,521
|
30,088
|