|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,201,202
|
1,179,111
|
1,188,296
|
1,260,286
|
1,891,438
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16,039
|
8,101
|
8,050
|
6,358
|
7,207
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,185,163
|
1,171,010
|
1,180,245
|
1,253,928
|
1,884,231
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
976,262
|
958,879
|
934,313
|
1,007,322
|
1,535,703
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
208,900
|
212,131
|
245,933
|
246,607
|
348,528
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,913
|
25,792
|
26,809
|
28,232
|
32,941
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,608
|
15,961
|
16,537
|
20,336
|
23,972
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,527
|
14,229
|
15,985
|
17,287
|
21,630
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
121,944
|
130,817
|
157,779
|
155,943
|
189,097
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,090
|
55,209
|
63,864
|
64,338
|
80,302
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
36,172
|
35,936
|
34,561
|
34,221
|
88,098
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,155
|
416
|
5,296
|
325
|
2,136
|
|
13. Chi phí khác
|
50
|
104
|
884
|
0
|
408
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,105
|
312
|
4,412
|
325
|
1,728
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40,277
|
36,248
|
38,973
|
34,546
|
89,826
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,369
|
8,916
|
10,139
|
9,250
|
21,460
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-223
|
-844
|
-849
|
-971
|
-2,608
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,146
|
8,072
|
9,291
|
8,279
|
18,852
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,131
|
28,176
|
29,682
|
26,266
|
70,974
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,043
|
1,034
|
|
958
|
841
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30,088
|
27,142
|
29,682
|
25,308
|
70,133
|