|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,996,080
|
11,274,428
|
9,890,692
|
2,292,346
|
11,452,603
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,996,080
|
11,274,428
|
9,890,692
|
2,292,346
|
11,452,603
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,304,996
|
10,320,776
|
9,125,278
|
2,125,279
|
10,784,806
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
691,084
|
953,652
|
765,414
|
167,066
|
667,797
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,547
|
19,865
|
51,570
|
8,344
|
42,837
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,781
|
4,003
|
7,354
|
779
|
1,695
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
463
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
314,820
|
349,115
|
367,155
|
100,256
|
407,691
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,155
|
98,967
|
106,586
|
24,622
|
91,270
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
321,876
|
521,433
|
335,888
|
49,753
|
209,977
|
|
12. Thu nhập khác
|
44,813
|
171
|
217
|
0
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
43,443
|
1,939
|
698
|
55
|
163
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,371
|
-1,768
|
-481
|
-55
|
-158
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
323,246
|
519,666
|
335,407
|
49,698
|
209,820
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
69,226
|
106,953
|
69,619
|
12,920
|
41,469
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
69,226
|
106,953
|
69,619
|
12,920
|
41,469
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
254,020
|
412,713
|
265,788
|
36,778
|
168,351
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
254,020
|
412,713
|
265,788
|
36,778
|
168,351
|