単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,091,287 2,828,582 2,489,854 3,858,525 3,302,632
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 3,091,287 2,828,582 2,489,854 3,858,525 3,302,632
Giá vốn hàng bán 2,866,253 2,709,103 2,246,099 3,823,510 2,869,732
Lợi nhuận gộp 225,034 119,479 243,756 35,016 432,900
Doanh thu hoạt động tài chính 11,041 11,180 11,759 12,726 15,016
Chi phí tài chính 79 384 1,571 887 590
Trong đó: Chi phí lãi vay 79 384 638 887 590
Chi phí bán hàng 124,427 71,098 143,315 85,980 93,387
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,812 21,603 23,816 17,912 22,441
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 92,758 37,573 86,813 -57,038 331,498
Thu nhập khác 1 3 6 273 5
Chi phí khác 6 36 17 53 160
Lợi nhuận khác -5 -33 -12 220 -155
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 92,752 37,540 86,802 -56,817 331,343
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,557 7,729 21,836 -12,103 66,351
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 18,557 7,729 21,836 -12,103 66,351
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,196 29,811 64,966 -44,714 264,992
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 74,196 29,811 64,966 -44,714 264,992
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)