|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,839,798
|
2,558,778
|
2,973,956
|
3,091,287
|
2,828,582
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,839,798
|
2,558,778
|
2,973,956
|
3,091,287
|
2,828,582
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,735,671
|
2,441,033
|
2,768,418
|
2,866,253
|
2,709,103
|
|
Lợi nhuận gộp
|
104,127
|
117,745
|
205,539
|
225,034
|
119,479
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,595
|
10,273
|
10,343
|
11,041
|
11,180
|
|
Chi phí tài chính
|
733
|
577
|
655
|
79
|
384
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
79
|
384
|
|
Chi phí bán hàng
|
87,792
|
104,707
|
107,458
|
124,427
|
71,098
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,397
|
22,585
|
28,270
|
18,812
|
21,603
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,200
|
149
|
79,498
|
92,758
|
37,573
|
|
Thu nhập khác
|
19
|
|
2
|
1
|
3
|
|
Chi phí khác
|
25
|
29
|
92
|
6
|
36
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5
|
-29
|
-90
|
-5
|
-33
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,205
|
119
|
79,408
|
92,752
|
37,540
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
106
|
15,077
|
18,557
|
7,729
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
106
|
15,077
|
18,557
|
7,729
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,205
|
13
|
64,331
|
74,196
|
29,811
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,205
|
13
|
64,331
|
74,196
|
29,811
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|