単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,839,798 2,558,778 2,973,956 3,091,287 2,828,582
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 2,839,798 2,558,778 2,973,956 3,091,287 2,828,582
Giá vốn hàng bán 2,735,671 2,441,033 2,768,418 2,866,253 2,709,103
Lợi nhuận gộp 104,127 117,745 205,539 225,034 119,479
Doanh thu hoạt động tài chính 8,595 10,273 10,343 11,041 11,180
Chi phí tài chính 733 577 655 79 384
Trong đó: Chi phí lãi vay 79 384
Chi phí bán hàng 87,792 104,707 107,458 124,427 71,098
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,397 22,585 28,270 18,812 21,603
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,200 149 79,498 92,758 37,573
Thu nhập khác 19 2 1 3
Chi phí khác 25 29 92 6 36
Lợi nhuận khác -5 -29 -90 -5 -33
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,205 119 79,408 92,752 37,540
Chi phí thuế TNDN hiện hành 106 15,077 18,557 7,729
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 106 15,077 18,557 7,729
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,205 13 64,331 74,196 29,811
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,205 13 64,331 74,196 29,811
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)