単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,378,375 3,257,607 3,392,081 3,535,087 3,203,207
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,384,905 1,130,567 1,309,545 1,461,489 1,118,213
1. Tiền 194,905 130,567 100,545 91,489 55,213
2. Các khoản tương đương tiền 1,190,000 1,000,000 1,209,000 1,370,000 1,063,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 717,765 717,765 717,878 717,878 847,992
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,204,264 1,322,088 1,306,032 1,279,881 1,165,916
1. Phải thu khách hàng 634,887 710,479 792,011 566,040 571,703
2. Trả trước cho người bán 2,249 882 158 16,616 31,200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 593,921 642,773 545,960 734,017 603,131
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,794 -32,046 -32,098 -36,792 -40,118
IV. Tổng hàng tồn kho 48,628 48,494 52,146 50,820 55,029
1. Hàng tồn kho 48,628 48,494 52,146 50,820 55,029
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,813 38,692 6,480 25,019 16,058
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,821 4,305 6,384 5,397 3,366
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,357 31,688 97 19,621 12,632
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,634 2,700 0 0 61
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 389,852 372,925 354,121 348,758 371,584
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,445 4,687 4,767 5,312 17,712
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,445 4,687 4,767 5,312 17,712
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 262,987 251,164 237,821 228,056 227,976
1. Tài sản cố định hữu hình 215,136 203,745 190,845 181,484 181,807
- Nguyên giá 1,097,190 1,098,013 1,098,670 1,101,125 1,111,290
- Giá trị hao mòn lũy kế -882,055 -894,268 -907,825 -919,642 -929,484
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 47,851 47,419 46,975 46,572 46,170
- Nguyên giá 63,212 63,212 63,212 63,212 63,212
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,360 -15,793 -16,236 -16,639 -17,042
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 121,514 115,000 109,069 111,617 119,673
1. Chi phí trả trước dài hạn 121,514 115,000 109,069 111,617 119,673
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,768,227 3,630,532 3,746,201 3,883,844 3,574,791
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,290,693 2,155,085 2,220,227 2,286,675 2,099,306
I. Nợ ngắn hạn 2,290,605 2,154,997 2,220,139 2,286,587 2,099,218
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 15,287 30,477
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,012,337 1,922,473 1,015,901 1,089,656 1,011,761
4. Người mua trả tiền trước 97,157 87,538 78,933 79,299 52,934
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,361 2,109 30,304 21,132 9,372
6. Phải trả người lao động 15,805 8,174 29,446 57,812 25,458
7. Chi phí phải trả 13,212 3,109 926,752 889,085 823,927
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 138,205 131,553 134,205 130,143 143,796
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 88 88 88 88 88
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 88 88 88 88 88
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,477,533 1,475,447 1,525,974 1,597,170 1,475,485
I. Vốn chủ sở hữu 1,477,533 1,475,447 1,525,974 1,597,170 1,475,485
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 989,983 989,983 989,983 989,983 989,983
2. Thặng dư vốn cổ phần 153 153 153 153 153
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 180,456 180,456 255,207 255,207 255,207
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 306,951 304,864 280,641 351,837 230,152
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,527 41 4,598 4,173 1,494
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,768,227 3,630,532 3,746,201 3,883,844 3,574,791