単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 119 79,408 92,752 37,540 86,802
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,682 3,691 5,951 2,737 -134
- Khấu hao TSCĐ 12,646 14,000 12,220 10,245 10,987
- Các khoản dự phòng 5,253 51 4,694 3,326
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,217 -10,361 -11,041 -11,217 -11,759
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 79 384 638
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,801 83,099 98,704 40,277 86,668
- Tăng, giảm các khoản phải thu -134,082 44,163 8,345 104,213 -97,451
- Tăng, giảm hàng tồn kho 134 -3,652 1,326 -4,209 -49,610
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -134,807 46,189 44,874 -197,953 -275,336
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,030 3,852 -1,561 -6,024 714
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -76 -377 -638
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -81 0 -15,102 -18,768 -11,989
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,587 -9,247 -2,511 -5,679 -6,358
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -258,592 164,404 133,998 -88,520 -354,001
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -330 -1,729 -1,423 -3,509 -11,675
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100,000 -450,112 -100,000 -380,115 -30,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100,000 450,000 100,000 250,000 100,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,584 16,415 4,082 12,172 3,538
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,255 14,574 2,660 -121,451 61,862
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15,287 15,190 20,106
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -148,496
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,287 -133,306 20,106
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -254,338 178,978 151,944 -343,276 -272,033
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,384,905 1,130,567 1,309,545 1,461,489 1,118,213
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,130,567 1,309,545 1,461,489 1,118,213 846,180