|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
312,911
|
119
|
79,408
|
92,752
|
37,540
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
|
7,682
|
3,691
|
5,951
|
2,737
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
55,471
|
12,646
|
14,000
|
12,220
|
10,245
|
|
- Các khoản dự phòng
|
10,627
|
5,253
|
51
|
4,694
|
3,326
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-29,443
|
-10,217
|
-10,361
|
-11,041
|
-11,217
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
79
|
384
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
349,566
|
7,801
|
83,099
|
98,704
|
40,277
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
41,663
|
-134,082
|
44,163
|
8,345
|
104,213
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,913
|
134
|
-3,652
|
1,326
|
-4,209
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
333,824
|
-134,807
|
46,189
|
44,874
|
-197,953
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,318
|
6,030
|
3,852
|
-1,561
|
-6,024
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
-76
|
-377
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-81,439
|
-81
|
0
|
-15,102
|
-18,768
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-24,114
|
-3,587
|
-9,247
|
-2,511
|
-5,679
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
621,905
|
-258,592
|
164,404
|
133,998
|
-88,520
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-28,628
|
-330
|
-1,729
|
-1,423
|
-3,509
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-860,267
|
-100,000
|
-450,112
|
-100,000
|
-380,115
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
630,000
|
100,000
|
450,000
|
100,000
|
250,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
35,218
|
4,584
|
16,415
|
4,082
|
12,172
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-223,677
|
4,255
|
14,574
|
2,660
|
-121,451
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
15,287
|
15,190
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-148,496
|
|
|
0
|
-148,496
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-148,496
|
|
|
15,287
|
-133,306
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
249,732
|
-254,338
|
178,978
|
151,944
|
-343,276
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,135,173
|
1,384,905
|
1,130,567
|
1,309,545
|
1,461,489
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,384,905
|
1,130,567
|
1,309,545
|
1,461,489
|
1,118,213
|