単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 312,911 119 79,408 92,752 37,540
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,682 3,691 5,951 2,737
- Khấu hao TSCĐ 55,471 12,646 14,000 12,220 10,245
- Các khoản dự phòng 10,627 5,253 51 4,694 3,326
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -29,443 -10,217 -10,361 -11,041 -11,217
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 79 384
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 349,566 7,801 83,099 98,704 40,277
- Tăng, giảm các khoản phải thu 41,663 -134,082 44,163 8,345 104,213
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,913 134 -3,652 1,326 -4,209
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 333,824 -134,807 46,189 44,874 -197,953
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,318 6,030 3,852 -1,561 -6,024
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -76 -377
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -81,439 -81 0 -15,102 -18,768
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -24,114 -3,587 -9,247 -2,511 -5,679
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 621,905 -258,592 164,404 133,998 -88,520
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,628 -330 -1,729 -1,423 -3,509
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -860,267 -100,000 -450,112 -100,000 -380,115
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 630,000 100,000 450,000 100,000 250,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 35,218 4,584 16,415 4,082 12,172
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -223,677 4,255 14,574 2,660 -121,451
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15,287 15,190
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -148,496 0 -148,496
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -148,496 15,287 -133,306
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 249,732 -254,338 178,978 151,944 -343,276
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,135,173 1,384,905 1,130,567 1,309,545 1,461,489
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,384,905 1,130,567 1,309,545 1,461,489 1,118,213