単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,996,080 11,274,428 9,890,692 2,292,346 11,452,603
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 8,996,080 11,274,428 9,890,692 2,292,346 11,452,603
Giá vốn hàng bán 8,304,996 10,320,776 9,125,278 2,125,279 10,784,806
Lợi nhuận gộp 691,084 953,652 765,414 167,066 667,797
Doanh thu hoạt động tài chính 11,547 19,865 51,570 8,344 42,837
Chi phí tài chính 5,781 4,003 7,354 779 1,695
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 463
Chi phí bán hàng 314,820 349,115 367,155 100,256 407,691
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,155 98,967 106,586 24,622 91,270
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 321,876 521,433 335,888 49,753 209,977
Thu nhập khác 44,813 171 217 0 5
Chi phí khác 43,443 1,939 698 55 163
Lợi nhuận khác 1,371 -1,768 -481 -55 -158
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 323,246 519,666 335,407 49,698 209,820
Chi phí thuế TNDN hiện hành 69,226 106,953 69,619 12,920 41,469
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 69,226 106,953 69,619 12,920 41,469
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 254,020 412,713 265,788 36,778 168,351
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 254,020 412,713 265,788 36,778 168,351
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)