|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
41.502
|
45.656
|
17.917
|
38.136
|
69.766
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17.823
|
14.645
|
23.303
|
16.836
|
24.696
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
19.249
|
19.311
|
19.334
|
18.933
|
19.223
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.052
|
-665
|
6.398
|
|
8.584
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-109
|
-3
|
41
|
55
|
-55
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.466
|
-8.233
|
-7.148
|
-6.062
|
-5.983
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.097
|
4.234
|
4.678
|
3.911
|
2.927
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
59.324
|
60.300
|
41.220
|
54.972
|
94.462
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20.969
|
111.518
|
84.265
|
-108.399
|
-56.924
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18.030
|
-9.434
|
-4.995
|
-14.628
|
-19.831
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
28.943
|
-132.978
|
-138.673
|
41.147
|
335.111
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
22.219
|
14.952
|
-37.265
|
15.690
|
35.072
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.928
|
-4.338
|
-4.661
|
-3.983
|
-3.013
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.186
|
-4.964
|
-7.825
|
-7.635
|
-7.079
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.973
|
-625
|
-4.480
|
-5.217
|
-1.887
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
95.460
|
34.431
|
-72.415
|
-28.053
|
375.911
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-442
|
-5.064
|
-17.994
|
-9.504
|
-11.499
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
414
|
|
0
|
59
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-453
|
510
|
-130.000
|
-92.992
|
-232.415
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
-510
|
|
|
50.055
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.491
|
7.690
|
7.765
|
3.832
|
6.251
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.597
|
3.040
|
-140.229
|
-98.664
|
-187.548
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
540.281
|
428.468
|
439.171
|
362.007
|
197.236
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-247.774
|
-545.119
|
-430.887
|
-562.222
|
-243.794
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-99.973
|
0
|
|
|
-99.973
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
192.534
|
-116.651
|
8.284
|
-200.215
|
-146.531
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
293.591
|
-79.180
|
-204.359
|
-326.932
|
41.832
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
627.357
|
920.991
|
841.786
|
637.881
|
310.981
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
43
|
-25
|
-32
|
32
|
-29
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
920.991
|
841.786
|
637.394
|
310.981
|
352.784
|