|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,397
|
833
|
17,661
|
22,826
|
36,222
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
394
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,003
|
833
|
17,661
|
22,826
|
36,222
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
431
|
1,734
|
13,130
|
16,519
|
19,956
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,572
|
-900
|
4,531
|
6,307
|
16,266
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,786
|
3,299
|
12,421
|
10,187
|
3,024
|
|
7. Chi phí tài chính
|
976
|
-5,983
|
4,180
|
3,937
|
-1,910
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
334
|
498
|
447
|
282
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
4,220
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
92
|
450
|
2,939
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,778
|
7,143
|
14,615
|
11,627
|
14,535
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,604
|
1,240
|
-2,012
|
4,700
|
3,726
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
46
|
83
|
782
|
|
13. Chi phí khác
|
182
|
3
|
115
|
280
|
256
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-182
|
-3
|
-69
|
-197
|
525
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,422
|
1,237
|
-2,081
|
4,504
|
4,252
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
290
|
404
|
1,001
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
290
|
404
|
1,001
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,422
|
1,237
|
-2,371
|
4,100
|
3,250
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
557
|
364
|
621
|
-108
|
1,929
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,865
|
873
|
-2,992
|
4,207
|
1,322
|