|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
554,462
|
223,395
|
327,159
|
335,776
|
649,686
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
554,462
|
223,395
|
327,159
|
335,776
|
649,686
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
544,859
|
196,489
|
296,791
|
299,260
|
625,739
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,603
|
26,905
|
30,368
|
36,516
|
23,946
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29,138
|
558
|
673
|
971
|
31,491
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,186
|
9,511
|
12,459
|
12,133
|
23,422
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,172
|
9,199
|
12,238
|
10,996
|
22,615
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,172
|
529
|
104
|
-29
|
-93
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,577
|
16,123
|
15,509
|
17,768
|
22,711
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,150
|
2,360
|
3,177
|
7,556
|
9,211
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,138
|
1,364
|
180
|
1,727
|
7,655
|
|
13. Chi phí khác
|
2,824
|
1,780
|
1,190
|
611
|
807
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,686
|
-417
|
-1,010
|
1,116
|
6,848
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,465
|
1,943
|
2,167
|
8,672
|
16,060
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,428
|
684
|
1,056
|
1,422
|
2,868
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,428
|
684
|
1,056
|
1,422
|
2,868
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,037
|
1,258
|
1,111
|
7,250
|
13,192
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-20
|
-437
|
-598
|
507
|
946
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,057
|
1,695
|
1,710
|
6,743
|
12,245
|