Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 554,462 223,395 327,159 335,776 649,686
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 554,462 223,395 327,159 335,776 649,686
4. Giá vốn hàng bán 544,859 196,489 296,791 299,260 625,739
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,603 26,905 30,368 36,516 23,946
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,138 558 673 971 31,491
7. Chi phí tài chính 8,186 9,511 12,459 12,133 23,422
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,172 9,199 12,238 10,996 22,615
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,172 529 104 -29 -93
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,577 16,123 15,509 17,768 22,711
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,150 2,360 3,177 7,556 9,211
12. Thu nhập khác 1,138 1,364 180 1,727 7,655
13. Chi phí khác 2,824 1,780 1,190 611 807
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,686 -417 -1,010 1,116 6,848
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,465 1,943 2,167 8,672 16,060
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,428 684 1,056 1,422 2,868
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,428 684 1,056 1,422 2,868
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,037 1,258 1,111 7,250 13,192
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -20 -437 -598 507 946
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,057 1,695 1,710 6,743 12,245