単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 223,395 327,159 335,776 649,686 297,169
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 223,395 327,159 335,776 649,686 297,169
4. Giá vốn hàng bán 196,489 296,791 299,260 625,739 260,455
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26,905 30,368 36,516 23,946 36,714
6. Doanh thu hoạt động tài chính 558 673 971 31,491 645
7. Chi phí tài chính 9,511 12,459 12,133 23,422 12,618
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,199 12,238 10,996 22,615 12,206
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 529 104 -29 -93
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,123 15,509 17,768 22,711 19,240
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,360 3,177 7,556 9,211 5,501
12. Thu nhập khác 1,364 180 1,727 7,655 156
13. Chi phí khác 1,780 1,190 611 807 1,113
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -417 -1,010 1,116 6,848 -957
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,943 2,167 8,672 16,060 4,544
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 684 1,056 1,422 2,868 964
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 684 1,056 1,422 2,868 964
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,258 1,111 7,250 13,192 3,580
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -437 -598 507 946 139
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,695 1,710 6,743 12,245 3,441