|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
223.395
|
327.159
|
335.776
|
649.686
|
297.169
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
223.395
|
327.159
|
335.776
|
649.686
|
297.169
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
196.489
|
296.791
|
299.260
|
625.739
|
260.455
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.905
|
30.368
|
36.516
|
23.946
|
36.714
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
558
|
673
|
971
|
31.491
|
645
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.511
|
12.459
|
12.133
|
23.422
|
12.618
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.199
|
12.238
|
10.996
|
22.615
|
12.206
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
529
|
104
|
-29
|
-93
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.123
|
15.509
|
17.768
|
22.711
|
19.240
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.360
|
3.177
|
7.556
|
9.211
|
5.501
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.364
|
180
|
1.727
|
7.655
|
156
|
|
13. Chi phí khác
|
1.780
|
1.190
|
611
|
807
|
1.113
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-417
|
-1.010
|
1.116
|
6.848
|
-957
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.943
|
2.167
|
8.672
|
16.060
|
4.544
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
684
|
1.056
|
1.422
|
2.868
|
964
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
684
|
1.056
|
1.422
|
2.868
|
964
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.258
|
1.111
|
7.250
|
13.192
|
3.580
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-437
|
-598
|
507
|
946
|
139
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.695
|
1.710
|
6.743
|
12.245
|
3.441
|