|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
857.090
|
891.324
|
915.825
|
1.199.929
|
1.257.633
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4.470
|
-15.015
|
-58.453
|
-85.461
|
85.493
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
209.012
|
202.016
|
208.204
|
124.719
|
255.273
|
|
- Các khoản dự phòng
|
126
|
-10.433
|
11.405
|
2.804
|
-15.968
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-25.354
|
-29.355
|
-13.523
|
-9.585
|
4.380
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-196.548
|
-184.612
|
-271.138
|
-210.504
|
-181.224
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.293
|
7.369
|
6.598
|
7.105
|
23.032
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
852.620
|
876.309
|
857.371
|
1.114.467
|
1.343.126
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.871
|
-250.035
|
74.036
|
-444.806
|
660.548
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20.703
|
-8.981
|
-10.195
|
-12.167
|
-11.608
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
254
|
35.759
|
71.482
|
845.301
|
-422.690
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-23.853
|
-9.557
|
15.455
|
-17.323
|
2.826
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.650
|
-3.702
|
-2.828
|
-3.283
|
-14.499
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-167.237
|
-156.763
|
-159.293
|
-213.686
|
-139.481
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
66
|
2.179
|
25
|
39
|
114
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-72.633
|
-97.879
|
-104.408
|
-123.952
|
-164.096
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
577.735
|
387.329
|
741.645
|
1.144.590
|
1.254.240
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-79.859
|
-153.628
|
-1.704.861
|
-1.522.453
|
-2.107.824
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4.270
|
10.311
|
3.488
|
233.564
|
1.306
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.705.380
|
-3.440.988
|
-3.878.130
|
-2.662.834
|
-2.446.850
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.528.500
|
3.711.518
|
4.395.320
|
3.281.643
|
2.240.706
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-12.528
|
0
|
-35.535
|
-52.797
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
268
|
0
|
13.680
|
62.611
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
133.375
|
147.253
|
201.940
|
84.114
|
89.408
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-118.826
|
261.939
|
-968.563
|
-558.888
|
-2.276.050
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.775
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
3.634
|
2.434.088
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-33.534
|
-28.989
|
-26.750
|
-24.388
|
-1.176.189
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-274.427
|
-248.878
|
-229.363
|
-268.600
|
-353.505
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-307.961
|
-277.867
|
-256.114
|
-289.354
|
918.170
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
150.949
|
371.401
|
-483.031
|
296.348
|
-103.641
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
160.818
|
308.962
|
682.687
|
198.482
|
493.962
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-2.805
|
2.324
|
-1.173
|
-868
|
-31
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
308.962
|
682.687
|
198.483
|
493.962
|
390.290
|