単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 252,860 405,400 326,427 422,574 589,771
2. Điều chỉnh cho các khoản 45,807 6,959 19,266 4,372 -66,823
- Khấu hao TSCĐ 61,128 67,220 71,652 72,327 79,156
- Các khoản dự phòng 867 106 1,279 -80 1,589
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,697 -4,470 -3,920 -2,593 -1,136
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -22,206 -57,575 -68,804 -79,377 -166,947
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 321 1,678 19,059 14,094 20,514
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 298,667 412,359 345,693 426,946 522,948
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,963 105,590 539,393 -57,614 37,618
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,135 -25,289 14,541 -1,738 -8,516
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 124,508 114,777 -263,253 -389,020 168,543
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,841 3,980 -21,829 -4,132 -16,672
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -678 -12,847 -13,521 -9,769
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -836 -44,410 -44,212 -189,887 -59,247
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -42 3 48 128 8,500
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,298 -27,987 -29,312 -10,986 -72,837
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 441,938 538,344 528,221 -239,824 570,568
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -894,425 -499,553 -222,108 -35,344 -196,823
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,413 -47 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -638,100 -609,000 -550,750 -686,100 -855,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 508,406 581,500 412,300 606,000 832,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -16,067 0 0 -61,724
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 53,605 7,545 3,198 48,396 59,298
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -969,101 -535,621 -357,360 -67,048 -221,949
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 500 13,275 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,265,350 195,151 446,160 216,415 17,884
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -548,748 -55,868 -559,422 -12,784 -104
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -98,600 -20,291 -196,133 -9 -97,982
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 618,503 118,993 -296,119 203,622 -80,202
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 91,340 121,715 -125,258 -103,249 268,417
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 302,636 393,513 516,530 390,290 287,486
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -463 1,302 -982 446 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 393,513 516,530 390,290 287,486 555,904