単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 654,196 709,950 577,372 658,830 700,330
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 654,196 709,950 577,372 658,830 700,330
Giá vốn hàng bán 399,246 465,597 328,727 375,661 341,873
Lợi nhuận gộp 254,950 244,353 248,644 283,169 358,458
Doanh thu hoạt động tài chính 47,374 39,379 10,945 22,060 29,241
Chi phí tài chính 21,382 -12,021 10,226 6,889 4,512
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,413 1,678 2,532 321 1,678
Chi phí bán hàng 0 274 187
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,908 89,030 47,482 52,512 66,444
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 248,041 227,014 224,984 250,173 351,165
Thu nhập khác 213,885 16,393 648 3,170 54,306
Chi phí khác 600 1,044 51 482 71
Lợi nhuận khác 213,285 15,349 597 2,687 54,235
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 24,007 20,291 23,102 4,619 34,609
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 461,326 242,363 225,581 252,860 405,400
Chi phí thuế TNDN hiện hành 88,792 44,554 41,709 67,386 110,313
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,034 464 -895 1,395 -1,329
Chi phí thuế TNDN 87,757 45,018 40,814 68,781 108,984
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 373,569 197,345 184,767 184,079 296,416
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 37,168 40,411 39,593 41,310 35,611
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 336,401 156,934 145,174 142,769 260,805
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)