単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 658,830 700,330 794,123 744,856 949,711
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 658,830 700,330 794,123 744,856 949,711
Giá vốn hàng bán 375,661 341,873 427,249 336,001 427,979
Lợi nhuận gộp 283,169 358,458 366,874 408,855 521,732
Doanh thu hoạt động tài chính 22,060 29,241 40,206 24,522 46,527
Chi phí tài chính 6,889 4,512 21,136 21,726 21,327
Trong đó: Chi phí lãi vay 321 1,678 19,059 14,094 20,514
Chi phí bán hàng 274 187 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 52,512 66,444 107,708 56,191 75,108
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 250,173 351,165 325,928 420,932 563,801
Thu nhập khác 3,170 54,306 4,510 1,723 28,150
Chi phí khác 482 71 4,011 81 2,180
Lợi nhuận khác 2,687 54,235 499 1,643 25,970
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,619 34,609 47,693 65,472 91,977
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 252,860 405,400 326,427 422,574 589,771
Chi phí thuế TNDN hiện hành 67,386 110,313 58,704 69,968 103,210
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,395 -1,329 -4,960 1,066 554
Chi phí thuế TNDN 68,781 108,984 53,744 71,034 103,764
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 184,079 296,416 272,683 351,540 486,006
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 41,310 35,611 44,772 40,889 60,938
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 142,769 260,805 227,911 310,651 425,069
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)