|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
658,830
|
700,330
|
794,123
|
744,856
|
949,711
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
658,830
|
700,330
|
794,123
|
744,856
|
949,711
|
|
Giá vốn hàng bán
|
375,661
|
341,873
|
427,249
|
336,001
|
427,979
|
|
Lợi nhuận gộp
|
283,169
|
358,458
|
366,874
|
408,855
|
521,732
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,060
|
29,241
|
40,206
|
24,522
|
46,527
|
|
Chi phí tài chính
|
6,889
|
4,512
|
21,136
|
21,726
|
21,327
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
321
|
1,678
|
19,059
|
14,094
|
20,514
|
|
Chi phí bán hàng
|
274
|
187
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52,512
|
66,444
|
107,708
|
56,191
|
75,108
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
250,173
|
351,165
|
325,928
|
420,932
|
563,801
|
|
Thu nhập khác
|
3,170
|
54,306
|
4,510
|
1,723
|
28,150
|
|
Chi phí khác
|
482
|
71
|
4,011
|
81
|
2,180
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,687
|
54,235
|
499
|
1,643
|
25,970
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,619
|
34,609
|
47,693
|
65,472
|
91,977
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
252,860
|
405,400
|
326,427
|
422,574
|
589,771
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
67,386
|
110,313
|
58,704
|
69,968
|
103,210
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,395
|
-1,329
|
-4,960
|
1,066
|
554
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
68,781
|
108,984
|
53,744
|
71,034
|
103,764
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
184,079
|
296,416
|
272,683
|
351,540
|
486,006
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
41,310
|
35,611
|
44,772
|
40,889
|
60,938
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
142,769
|
260,805
|
227,911
|
310,651
|
425,069
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|