単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,284,108 2,349,823 2,157,573 2,595,330 2,730,322
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,284,108 2,349,823 2,157,573 2,595,330 2,730,322
Giá vốn hàng bán 1,457,186 1,508,602 1,402,716 1,616,629 1,472,780
Lợi nhuận gộp 826,922 841,220 754,857 978,701 1,257,542
Doanh thu hoạt động tài chính 180,827 186,745 219,286 150,763 102,401
Chi phí tài chính 12,240 18,410 9,801 18,528 42,763
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,293 7,369 6,598 7,105 23,032
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 462
Chi phí quản lý doanh nghiệp 182,366 209,152 216,012 241,919 274,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 861,828 869,752 825,874 950,039 1,152,486
Thu nhập khác 8,400 12,216 140,897 251,772 109,761
Chi phí khác 13,138 1,556 50,947 1,883 4,615
Lợi nhuận khác -4,737 10,660 89,951 249,889 105,146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 48,684 69,349 77,545 81,022 110,024
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 857,090 880,412 915,825 1,199,929 1,257,633
Chi phí thuế TNDN hiện hành 163,114 171,131 165,387 225,475 278,160
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -590 -4,587 4,042 -486 -5,633
Chi phí thuế TNDN 162,524 166,544 169,429 224,989 272,527
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 694,566 713,868 746,396 974,940 985,106
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 146,225 147,903 177,285 167,711 161,282
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 548,342 565,965 569,111 807,229 823,824
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)