単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,201,965 3,585,274 4,093,444 3,080,149 3,094,006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 160,818 308,962 682,687 198,482 493,962
1. Tiền 116,818 152,962 120,987 85,882 109,962
2. Các khoản tương đương tiền 44,000 156,000 561,700 112,600 384,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,574,838 2,751,718 2,481,188 1,963,998 1,345,189
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 384,536 412,027 803,969 686,943 973,070
1. Phải thu khách hàng 308,947 293,280 302,039 247,894 295,747
2. Trả trước cho người bán 11,065 33,571 266,072 210,345 391,900
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 101,784 120,473 269,712 264,054 322,792
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37,261 -35,297 -33,855 -35,350 -37,368
IV. Tổng hàng tồn kho 63,061 83,958 93,462 103,658 115,825
1. Hàng tồn kho 63,061 83,958 93,462 103,658 115,825
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,712 28,609 32,138 127,069 165,959
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,423 21,009 23,941 18,786 25,766
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 137 25 5,982 105,512 140,190
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,151 7,575 2,215 2,771 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,609,456 2,517,226 2,521,927 3,998,832 5,399,634
I. Các khoản phải thu dài hạn 131 195 159 123 93
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 131 195 159 123 93
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,275,311 2,130,285 1,972,875 1,975,271 1,826,395
1. Tài sản cố định hữu hình 2,272,770 2,126,537 1,966,687 1,967,893 1,819,212
- Nguyên giá 7,164,742 7,195,951 7,203,328 7,373,370 6,796,554
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,891,972 -5,069,414 -5,236,641 -5,405,477 -4,977,342
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,541 3,748 6,188 7,378 7,184
- Nguyên giá 38,680 37,652 41,100 43,683 45,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,139 -33,904 -34,913 -36,305 -38,151
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 268,160 286,753 326,396 316,728 315,132
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252,008 269,234 310,177 300,548 313,092
3. Đầu tư dài hạn khác 17,633 17,640 17,640 17,640 2,181
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,481 -121 -1,421 -1,461 -141
V. Tổng tài sản dài hạn khác 58,945 80,013 95,165 85,664 96,806
1. Chi phí trả trước dài hạn 47,111 67,378 81,730 71,430 81,773
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,835 12,634 13,434 14,234 15,033
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,811,421 6,102,500 6,615,371 7,078,982 8,493,639
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,152,501 1,105,959 1,232,593 1,343,393 2,132,846
I. Nợ ngắn hạn 479,526 492,960 678,607 819,417 1,638,305
1. Vay và nợ ngắn 35,192 31,636 27,543 26,113 23,524
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 89,038 81,358 121,892 175,281 852,623
4. Người mua trả tiền trước 5,623 3,467 4,343 3,636 19,395
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,106 60,227 69,863 55,309 99,559
6. Phải trả người lao động 168,647 188,963 173,089 211,279 225,796
7. Chi phí phải trả 62,500 67,126 219,124 223,390 226,889
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,682 11,478 25,506 70,124 126,260
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 13,000 16,450 6,160 16,018 18,100
II. Nợ dài hạn 672,975 613,000 553,986 523,976 494,541
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 664,869 604,819 549,595 514,727 484,949
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,106 8,181 4,391 9,249 9,592
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,658,920 4,996,541 5,382,778 5,735,589 6,360,793
I. Vốn chủ sở hữu 4,658,920 4,996,541 5,382,778 5,735,589 6,360,793
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,269,600 3,269,600 3,269,600 3,269,600 3,269,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 70,027 70,027 70,027 63,050 52,544
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -613,302 -613,302 -613,302 -613,302 -613,302
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 606,110 733,713 1,081,182 1,423,444 1,803,206
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 651,040 808,261 834,859 844,225 1,043,583
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34,737 32,242 31,087 38,267 40,805
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 675,445 728,242 740,413 748,572 805,162
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,811,421 6,102,500 6,615,371 7,078,982 8,493,639