単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,092,145 2,823,895 2,958,411 3,742,641 3,071,033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 493,962 302,636 393,513 516,530 390,290
1. Tiền 109,962 137,636 158,513 406,030 188,190
2. Các khoản tương đương tiền 384,000 165,000 235,000 110,500 202,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,345,189 1,255,689 1,385,383 1,412,883 1,551,333
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 971,210 929,229 745,816 1,347,552 656,356
1. Phải thu khách hàng 295,747 281,839 259,160 254,798 260,234
2. Trả trước cho người bán 391,946 372,877 219,271 237,749 82,511
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 320,884 311,903 305,280 892,946 352,751
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37,368 -37,388 -37,895 -37,941 -39,140
IV. Tổng hàng tồn kho 115,825 119,881 116,684 141,974 127,433
1. Hàng tồn kho 115,825 119,881 116,684 141,974 127,433
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 165,959 216,460 317,015 323,702 345,621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25,766 17,462 16,306 16,614 29,096
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 140,190 198,996 300,705 305,598 311,974
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 4 1,490 4,551
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,400,549 5,727,315 6,722,085 6,510,913 6,846,010
I. Các khoản phải thu dài hạn 93 84 78 66 52
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 93 84 78 66 52
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,826,395 1,772,100 2,802,856 4,151,132 1,517,729
1. Tài sản cố định hữu hình 1,819,212 1,764,528 2,794,843 4,143,486 1,507,372
- Nguyên giá 6,796,554 6,796,688 7,867,873 8,776,256 5,984,820
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,977,342 -5,032,160 -5,073,029 -4,632,770 -4,477,448
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,184 7,572 8,013 7,646 10,356
- Nguyên giá 45,334 46,257 47,248 46,895 50,201
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,151 -38,684 -39,235 -39,249 -39,845
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 2,581,950
- Nguyên giá 0 0 0 0 2,777,075
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -195,124
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 316,847 374,402 848,889 1,383,237 1,364,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 314,800 372,222 847,069 1,381,477 1,362,899
3. Đầu tư dài hạn khác 2,181 2,181 2,181 2,181 2,181
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -135 -1 -361 -421 -501
V. Tổng tài sản dài hạn khác 96,806 90,633 86,095 80,954 89,766
1. Chi phí trả trước dài hạn 81,773 75,600 70,558 66,269 75,617
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 15,033 15,033 15,537 14,685 14,149
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,492,693 8,551,209 9,680,496 10,253,554 9,917,042
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,132,072 2,065,570 3,196,634 3,494,101 3,099,529
I. Nợ ngắn hạn 1,637,559 1,050,821 1,409,798 1,511,293 1,253,946
1. Vay và nợ ngắn 23,524 25,186 26,358 26,152 24,750
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 852,623 462,154 627,401 610,434 356,761
4. Người mua trả tiền trước 19,395 13,563 6,986 6,941 8,602
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99,849 92,399 160,075 227,233 245,481
6. Phải trả người lao động 224,947 97,381 158,928 190,925 225,960
7. Chi phí phải trả 226,890 231,216 232,670 244,921 256,739
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 126,073 103,648 103,301 131,395 88,936
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 18,100 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 494,514 1,014,749 1,786,836 1,982,807 1,845,584
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 484,949 1,006,044 1,726,747 1,864,662 1,747,194
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9,564 8,705 10,752 8,578 3,082
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,360,621 6,485,639 6,483,862 6,759,453 6,817,513
I. Vốn chủ sở hữu 6,360,621 6,485,639 6,483,862 6,759,453 6,817,513
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,269,600 3,269,600 3,269,600 3,269,600 3,269,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -276 -166
3. Vốn khác của chủ sở hữu 52,544 52,544 52,544 52,544 52,544
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -613,302 -613,302 -613,302 -613,302 -613,302
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,803,206 1,803,206 2,102,238 2,104,600 2,104,600
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,043,411 1,188,145 944,258 1,192,819 1,212,692
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,805 25,273 91,392 73,292 43,986
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 805,162 785,446 728,524 753,467 791,544
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,492,693 8,551,209 9,680,496 10,253,554 9,917,042