|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.738.366
|
3.055.202
|
2.761.559
|
2.570.451
|
2.641.518
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
139.214
|
165.825
|
145.836
|
190.404
|
450.879
|
|
1. Tiền
|
65.014
|
75.025
|
69.536
|
170.004
|
205.779
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74.200
|
90.800
|
76.300
|
20.400
|
245.100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.897.920
|
2.233.782
|
1.997.490
|
1.683.004
|
1.612.318
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.897.920
|
2.233.782
|
1.997.490
|
1.683.004
|
1.612.318
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
273.268
|
237.380
|
193.008
|
208.216
|
157.393
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.164
|
60.016
|
57.745
|
82.345
|
26.444
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
92.132
|
73.465
|
72.758
|
71.414
|
79.419
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
117.017
|
108.490
|
68.409
|
59.236
|
55.769
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.046
|
-4.590
|
-5.904
|
-4.780
|
-4.240
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
336.157
|
320.514
|
325.592
|
405.803
|
313.272
|
|
1. Hàng tồn kho
|
338.406
|
322.949
|
325.810
|
406.020
|
313.675
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.250
|
-2.435
|
-218
|
-218
|
-403
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
91.808
|
97.700
|
99.632
|
83.025
|
107.657
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.407
|
1.283
|
1.644
|
5.245
|
918
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
49.409
|
50.741
|
52.622
|
55.907
|
58.260
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
36.992
|
45.676
|
45.366
|
21.873
|
48.479
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.288.718
|
3.273.310
|
3.398.974
|
3.361.477
|
3.506.522
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
186
|
210
|
215
|
235
|
244
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
186
|
210
|
215
|
235
|
244
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.743.646
|
1.767.372
|
1.779.578
|
1.809.772
|
1.734.382
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.742.835
|
1.766.672
|
1.778.989
|
1.809.294
|
1.733.621
|
|
- Nguyên giá
|
2.479.556
|
2.625.647
|
2.761.233
|
2.951.345
|
3.038.018
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-736.721
|
-858.975
|
-982.244
|
-1.142.051
|
-1.304.396
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
811
|
701
|
589
|
478
|
761
|
|
- Nguyên giá
|
1.380
|
1.397
|
1.419
|
1.460
|
1.866
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-568
|
-696
|
-830
|
-981
|
-1.105
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
201.911
|
198.664
|
185.085
|
170.836
|
159.569
|
|
- Nguyên giá
|
248.223
|
259.209
|
261.566
|
262.004
|
265.224
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.312
|
-60.545
|
-76.481
|
-91.168
|
-105.655
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
531.331
|
520.812
|
486.552
|
465.735
|
478.330
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
74.376
|
76.088
|
78.738
|
75.977
|
76.175
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
456.955
|
444.724
|
407.815
|
389.758
|
402.155
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
376.444
|
381.903
|
572.751
|
542.969
|
778.391
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
214.987
|
242.686
|
322.903
|
370.925
|
428.415
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
130.766
|
130.766
|
130.766
|
130.766
|
130.766
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-28.465
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.690
|
8.450
|
119.081
|
41.277
|
247.675
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
435.200
|
404.349
|
374.792
|
371.929
|
355.605
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
409.830
|
376.415
|
345.816
|
337.209
|
331.832
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
25.370
|
27.934
|
28.977
|
34.720
|
23.772
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.027.084
|
6.328.511
|
6.160.532
|
5.931.928
|
6.148.040
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.917.914
|
2.893.289
|
2.346.295
|
2.012.837
|
1.925.874
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.191.720
|
1.293.854
|
882.868
|
604.408
|
520.440
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
175.906
|
118.544
|
276.793
|
60.000
|
21.935
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.962
|
77.016
|
46.966
|
46.409
|
40.290
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
44.280
|
26.958
|
7.733
|
3.539
|
52.975
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.303
|
113.326
|
35.437
|
44.022
|
28.040
|
|
6. Phải trả người lao động
|
106.384
|
94.262
|
96.136
|
67.309
|
105.502
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
154.369
|
158.442
|
166.272
|
160.582
|
154.272
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
48.073
|
45.978
|
45.849
|
49.236
|
49.606
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
531.390
|
580.382
|
158.512
|
132.148
|
24.157
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
63.052
|
78.945
|
49.170
|
41.162
|
43.663
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.726.194
|
1.599.435
|
1.463.426
|
1.408.429
|
1.405.434
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
78.328
|
78.742
|
78.766
|
78.788
|
78.846
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
241.840
|
145.627
|
41.765
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.648
|
1.481
|
4.519
|
1.679
|
2.997
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.404.378
|
1.373.585
|
1.338.376
|
1.312.093
|
1.266.473
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
15.870
|
57.117
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.109.171
|
3.435.223
|
3.814.238
|
3.919.091
|
4.222.166
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.108.676
|
3.434.815
|
3.814.164
|
3.918.398
|
4.221.802
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.354.992
|
1.354.992
|
1.354.992
|
1.354.992
|
1.354.992
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21.238
|
21.238
|
21.238
|
21.238
|
21.238
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
115.735
|
156.101
|
202.719
|
285.267
|
335.652
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.205.061
|
1.251.883
|
1.299.488
|
1.372.212
|
1.474.550
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
291.150
|
499.876
|
767.620
|
706.640
|
838.909
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27.929
|
193.020
|
183.772
|
284.585
|
399.530
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
263.221
|
306.855
|
583.848
|
422.054
|
439.379
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
120.499
|
150.726
|
168.107
|
178.049
|
196.460
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
495
|
408
|
74
|
692
|
365
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
495
|
408
|
74
|
-63
|
-235
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
755
|
599
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.027.084
|
6.328.511
|
6.160.532
|
5.931.928
|
6.148.040
|