単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 473,127 602,901 565,064 462,128 389,882
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 473,127 602,901 565,064 462,128 389,882
4. Giá vốn hàng bán 412,433 521,883 492,634 393,776 315,278
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 60,693 81,018 72,431 68,352 74,604
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,223 12,724 18,755 14,436 9,327
7. Chi phí tài chính 4,569 7,548 8,595 8,388 8,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,629 4,753 4,890 7,652 8,107
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8,470 15,081 12,851 13,208 480
9. Chi phí bán hàng 24,336 29,943 23,019 20,002 21,375
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,066 25,617 25,407 25,747 26,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,415 45,714 47,016 41,859 28,315
12. Thu nhập khác 5,930 2,484 2,289 33,998 4,652
13. Chi phí khác 943 1,688 124 506 2,593
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,987 796 2,165 33,493 2,060
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30,401 46,510 49,180 75,352 30,374
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,297 6,330 5,228 11,735 6,322
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -322 345 339 392 402
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,976 6,675 5,567 12,128 6,723
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,426 39,835 43,614 63,224 23,651
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,705 4,687 4,350 7,130 3,859
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,720 35,147 39,264 56,094 19,792