|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
473,127
|
602,901
|
565,064
|
462,128
|
389,882
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
473,127
|
602,901
|
565,064
|
462,128
|
389,882
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
412,433
|
521,883
|
492,634
|
393,776
|
315,278
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
60,693
|
81,018
|
72,431
|
68,352
|
74,604
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,223
|
12,724
|
18,755
|
14,436
|
9,327
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,569
|
7,548
|
8,595
|
8,388
|
8,565
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,629
|
4,753
|
4,890
|
7,652
|
8,107
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8,470
|
15,081
|
12,851
|
13,208
|
480
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24,336
|
29,943
|
23,019
|
20,002
|
21,375
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,066
|
25,617
|
25,407
|
25,747
|
26,155
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,415
|
45,714
|
47,016
|
41,859
|
28,315
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,930
|
2,484
|
2,289
|
33,998
|
4,652
|
|
13. Chi phí khác
|
943
|
1,688
|
124
|
506
|
2,593
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,987
|
796
|
2,165
|
33,493
|
2,060
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30,401
|
46,510
|
49,180
|
75,352
|
30,374
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,297
|
6,330
|
5,228
|
11,735
|
6,322
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-322
|
345
|
339
|
392
|
402
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,976
|
6,675
|
5,567
|
12,128
|
6,723
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27,426
|
39,835
|
43,614
|
63,224
|
23,651
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,705
|
4,687
|
4,350
|
7,130
|
3,859
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,720
|
35,147
|
39,264
|
56,094
|
19,792
|