|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
97,713
|
82,971
|
112,700
|
135,261
|
110,357
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
97,713
|
82,971
|
112,700
|
135,261
|
110,357
|
|
Giá vốn hàng bán
|
83,228
|
68,622
|
81,417
|
115,451
|
93,926
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,485
|
14,349
|
31,283
|
19,810
|
16,431
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,473
|
1,596
|
1,952
|
2,649
|
1,891
|
|
Chi phí tài chính
|
1,834
|
1,913
|
2,221
|
2,441
|
2,695
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,834
|
1,913
|
2,134
|
2,189
|
2,637
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,631
|
5,704
|
7,383
|
6,110
|
4,731
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,901
|
5,706
|
8,397
|
6,668
|
7,000
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,470
|
2,621
|
15,466
|
7,240
|
15,208
|
|
Thu nhập khác
|
1,420
|
2,906
|
65
|
203
|
801
|
|
Chi phí khác
|
-2,549
|
1,473
|
948
|
27
|
89
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,969
|
1,433
|
-883
|
175
|
713
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,879
|
|
231
|
|
11,313
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,439
|
4,054
|
14,583
|
7,416
|
15,921
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,162
|
1,033
|
3,281
|
1,481
|
1,192
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
369
|
-16
|
35
|
|
-6
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,532
|
1,018
|
3,316
|
1,481
|
1,186
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,908
|
3,036
|
11,266
|
5,935
|
14,735
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,543
|
1,432
|
-6
|
1,468
|
5,783
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,365
|
1,605
|
11,272
|
4,466
|
8,952
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|