単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,497 97,713 82,971 112,700 135,261
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 96,497 97,713 82,971 112,700 135,261
Giá vốn hàng bán 81,999 83,228 68,622 81,417 115,451
Lợi nhuận gộp 14,498 14,485 14,349 31,283 19,810
Doanh thu hoạt động tài chính 4,640 3,473 1,596 1,952 2,649
Chi phí tài chính 2,597 1,834 1,913 2,221 2,441
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,226 1,834 1,913 2,134 2,189
Chi phí bán hàng 4,657 3,631 5,704 7,383 6,110
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,151 6,901 5,706 8,397 6,668
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,733 8,470 2,621 15,466 7,240
Thu nhập khác 260 1,420 2,906 65 203
Chi phí khác 2,720 -2,549 1,473 948 27
Lợi nhuận khác -2,460 3,969 1,433 -883 175
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,879 231
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,273 12,439 4,054 14,583 7,416
Chi phí thuế TNDN hiện hành 847 1,162 1,033 3,281 1,481
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12 369 -16 35
Chi phí thuế TNDN 860 1,532 1,018 3,316 1,481
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,414 10,908 3,036 11,266 5,935
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 609 2,543 1,432 -6 1,468
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,804 8,365 1,605 11,272 4,466
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)