|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,439
|
4,054
|
14,583
|
7,416
|
15,921
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,527
|
2,923
|
480
|
2,905
|
-8,606
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,217
|
2,242
|
2,249
|
2,499
|
2,275
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-216
|
-134
|
268
|
474
|
-133
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
7
|
3
|
0
|
-21
|
16
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,639
|
-1,501
|
-4,335
|
-2,411
|
-13,219
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,105
|
2,313
|
2,298
|
2,363
|
2,455
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10,913
|
6,977
|
15,062
|
10,321
|
7,315
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
77,964
|
12,031
|
-45,533
|
23,997
|
-21,673
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-14,557
|
-8,503
|
-19,478
|
40,778
|
-22,280
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,519
|
-12,880
|
13,936
|
-20,374
|
10,655
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-903
|
52
|
-243
|
-473
|
677
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,154
|
-2,226
|
-2,243
|
-2,142
|
-2,693
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-961
|
-722
|
-4,139
|
-598
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
124
|
|
21
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-826
|
-283
|
-281
|
-1,470
|
-1,569
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68,040
|
-5,792
|
-39,481
|
46,498
|
-30,166
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,534
|
102
|
-1,189
|
-1,144
|
-1,089
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
12
|
153
|
2,182
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
17,409
|
-35,130
|
-3,146
|
-11,754
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
-17,040
|
33,540
|
4,590
|
12,600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,345
|
-4,444
|
10,081
|
7,300
|
3,013
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
823
|
-3,821
|
9,484
|
7,601
|
2,771
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-33,543
|
-5,590
|
7,341
|
1,781
|
1,757
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
595
|
-595
|
-595
|
595
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
139,315
|
119,622
|
131,111
|
95,560
|
114,918
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-143,871
|
-131,792
|
-109,550
|
-130,190
|
-86,434
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-27,502
|
9
|
|
-2,652
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-38,100
|
-44,666
|
28,316
|
-33,444
|
28,183
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
30,763
|
-54,279
|
-1,681
|
20,527
|
916
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34,281
|
64,846
|
10,572
|
8,891
|
29,556
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-198
|
5
|
0
|
138
|
-134
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
64,846
|
10,572
|
8,891
|
29,556
|
30,338
|