単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 43,556 4,273 12,439 4,054 14,583
2. Điều chỉnh cho các khoản -36,632 4,320 -1,527 2,923 480
- Khấu hao TSCĐ 2,286 2,220 2,217 2,242 2,249
- Các khoản dự phòng 387 414 -216 -134 268
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -26 7 3 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -41,206 -514 -5,639 -1,501 -4,335
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,901 2,226 2,105 2,313 2,298
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,924 8,593 10,913 6,977 15,062
- Tăng, giảm các khoản phải thu -38,451 -14,739 77,964 12,031 -45,533
- Tăng, giảm hàng tồn kho -75,371 4,079 -14,557 -8,503 -19,478
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 22,237 -26,883 -2,519 -12,880 13,936
- Tăng giảm chi phí trả trước -199 -223 -903 52 -243
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,865 -2,140 -2,154 -2,226 -2,243
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,382 -7,798 0 -961 -722
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 124 21
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -993 -1,814 -826 -283 -281
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -91,100 -40,925 68,040 -5,792 -39,481
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,708 -1,506 -3,534 102 -1,189
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 32,204 141 12 153 2,182
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -79,612 0 17,409 -35,130
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 79,426 0 -17,040 33,540
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,743 1,872 4,345 -4,444 10,081
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 37,470 507 823 -3,821 9,484
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 26,333 33,543 -33,543 -5,590 7,341
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 595 -595
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 121,215 101,040 139,315 119,622 131,111
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -118,646 -68,374 -143,871 -131,792 -109,550
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 26,324 -4,804 0 -27,502 9
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 55,226 61,406 -38,100 -44,666 28,316
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,596 20,988 30,763 -54,279 -1,681
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,498 13,094 34,281 64,846 10,572
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 198 -198 5 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,094 34,281 64,846 10,572 8,891