単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 222,245 285,359 272,802 250,994 239,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,916 56,797 25,928 13,094 8,891
1. Tiền 37,716 49,797 22,628 12,694 6,391
2. Các khoản tương đương tiền 3,200 7,000 3,300 400 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,600 36,600 28,465 29,400 30,211
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,492 105,588 148,710 156,803 124,436
1. Phải thu khách hàng 25,624 27,414 28,439 35,935 42,929
2. Trả trước cho người bán 19,851 19,546 56,559 32,118 27,612
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,126 26,274 33,339 49,220 14,695
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,239 -7,777 -7,268 -7,678 -8,010
IV. Tổng hàng tồn kho 55,889 81,834 61,152 47,774 69,129
1. Hàng tồn kho 55,889 81,834 61,152 47,774 69,129
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,347 4,539 8,547 3,923 7,148
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 656 514 528 403 673
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,692 3,980 7,693 2,807 6,228
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 46 327 713 246
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 322,064 285,711 349,928 503,483 515,993
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,167 4,167 8,854 8,862 6,775
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,167 4,167 8,854 8,862 6,775
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,823 72,032 65,948 57,386 57,263
1. Tài sản cố định hữu hình 64,338 61,438 55,664 47,410 47,595
- Nguyên giá 183,169 183,942 187,490 187,580 194,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,830 -122,504 -131,826 -140,169 -147,271
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,485 10,593 10,285 9,976 9,667
- Nguyên giá 16,971 13,661 13,661 13,661 13,607
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,486 -3,068 -3,377 -3,685 -3,940
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,318 29,445 31,848 30,428 29,652
- Nguyên giá 72,243 82,606 86,358 86,358 87,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,925 -53,161 -54,510 -55,930 -57,384
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 170,281 135,043 127,535 136,589 125,396
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 160,714 128,415 123,663 132,717 121,525
3. Đầu tư dài hạn khác 7,452 7,512 7,512 7,512 7,512
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -884 -884 -3,640 -3,640 -3,640
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,689 13,995 13,173 13,380 14,025
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,194 12,844 12,361 12,960 14,006
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,496 1,151 812 420 19
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 544,309 571,070 622,731 754,477 755,807
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 200,100 251,446 248,024 298,846 304,617
I. Nợ ngắn hạn 114,982 166,089 167,629 216,788 226,860
1. Vay và nợ ngắn 68,648 99,516 108,528 126,921 164,645
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,021 29,582 20,004 16,039 23,220
4. Người mua trả tiền trước 6,870 2,273 5,616 398 6,517
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,020 3,610 2,303 40,552 4,629
6. Phải trả người lao động 6,319 14,491 10,047 13,613 5,660
7. Chi phí phải trả 2,968 1,429 2,949 2,054 6,550
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,856 4,312 9,920 8,999 7,413
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 85,118 85,356 80,395 82,058 77,756
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,935 4,938 4,940 4,937 4,937
4. Vay và nợ dài hạn 1,295 362 823 224 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 344,210 319,625 374,706 455,631 451,190
I. Vốn chủ sở hữu 344,210 319,625 374,706 455,631 451,190
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 275,000 275,000 275,000 275,000 275,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 12,912 2,839 -20,551 -20,885 -18,861
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,703 12,958 12,958 12,958 12,958
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,884 7,044 27,828 76,357 64,700
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,280 2,788 1,084 791 1,066
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 18,710 21,783 79,471 112,201 117,392
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 544,309 571,070 622,731 754,477 755,807