|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
247,028
|
193,650
|
239,814
|
191,287
|
519,022
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
64,846
|
10,572
|
8,891
|
29,556
|
30,338
|
|
1. Tiền
|
64,846
|
9,572
|
6,391
|
29,556
|
30,338
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1,000
|
2,500
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,840
|
31,440
|
30,211
|
36,371
|
84,840
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
98,435
|
93,048
|
124,436
|
88,844
|
71,549
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,683
|
16,300
|
42,929
|
15,074
|
31,608
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,438
|
23,914
|
27,612
|
27,661
|
30,631
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,980
|
13,366
|
14,695
|
15,802
|
17,808
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,876
|
-7,741
|
-8,010
|
-8,153
|
-8,499
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49,547
|
53,764
|
69,129
|
28,056
|
297,746
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49,547
|
53,764
|
69,129
|
28,056
|
297,746
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,360
|
4,826
|
7,148
|
8,461
|
34,550
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
691
|
651
|
673
|
1,766
|
1,219
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,597
|
4,084
|
6,228
|
6,388
|
7,469
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
71
|
92
|
246
|
307
|
291
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,572
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
507,169
|
513,186
|
515,993
|
518,488
|
240,192
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,862
|
6,886
|
6,775
|
6,775
|
111
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
8,862
|
6,886
|
6,775
|
6,775
|
111
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
60,457
|
58,656
|
57,263
|
65,512
|
63,928
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,635
|
48,912
|
47,595
|
55,922
|
54,415
|
|
- Nguyên giá
|
194,303
|
194,378
|
194,866
|
205,222
|
205,543
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-143,668
|
-145,466
|
-147,271
|
-149,300
|
-151,129
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,822
|
9,744
|
9,667
|
9,590
|
9,513
|
|
- Nguyên giá
|
13,607
|
13,607
|
13,607
|
13,607
|
13,607
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,786
|
-3,863
|
-3,940
|
-4,017
|
-4,094
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30,386
|
30,019
|
29,652
|
29,307
|
28,938
|
|
- Nguyên giá
|
87,037
|
87,037
|
87,037
|
87,037
|
87,037
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,650
|
-57,017
|
-57,384
|
-57,729
|
-58,099
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
127,131
|
127,131
|
125,396
|
129,350
|
132,632
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
123,259
|
123,259
|
121,525
|
125,478
|
128,760
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
7,512
|
7,512
|
7,512
|
7,512
|
7,512
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,640
|
-3,640
|
-3,640
|
-3,640
|
-3,640
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,836
|
13,840
|
14,025
|
13,406
|
13,282
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,798
|
13,786
|
14,006
|
13,388
|
13,258
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
38
|
54
|
19
|
19
|
25
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
754,197
|
706,836
|
755,807
|
709,775
|
759,214
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
292,155
|
269,138
|
304,617
|
249,005
|
288,973
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
212,370
|
190,667
|
226,860
|
172,149
|
205,540
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
155,254
|
143,084
|
164,645
|
129,791
|
150,841
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
23,943
|
12,815
|
23,220
|
13,437
|
17,724
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,148
|
5,509
|
6,517
|
616
|
206
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,791
|
3,418
|
4,629
|
1,834
|
3,158
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,629
|
2,993
|
5,660
|
2,374
|
3,280
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,921
|
4,086
|
6,550
|
3,915
|
12,803
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,523
|
10,152
|
7,413
|
10,569
|
8,978
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,652
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
79,785
|
78,471
|
77,756
|
76,857
|
83,433
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,937
|
4,937
|
4,937
|
4,937
|
4,936
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,658
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
462,042
|
437,698
|
451,190
|
460,770
|
470,241
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
462,042
|
437,698
|
451,190
|
460,770
|
470,241
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
275,000
|
275,000
|
275,000
|
275,000
|
275,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-18,861
|
-18,861
|
-18,861
|
-18,275
|
-18,481
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,958
|
12,958
|
12,958
|
12,958
|
12,958
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
79,324
|
53,428
|
64,700
|
75,246
|
77,516
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,718
|
1,325
|
1,066
|
1,311
|
1,609
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
113,620
|
115,172
|
117,392
|
115,841
|
123,247
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
754,197
|
706,836
|
755,807
|
709,775
|
759,214
|