単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 276,661 247,028 193,650 239,814 191,287
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,281 64,846 10,572 8,891 29,556
1. Tiền 32,081 64,846 9,572 6,391 29,556
2. Các khoản tương đương tiền 2,200 0 1,000 2,500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,300 30,840 31,440 30,211 36,371
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,713 98,435 93,048 124,436 88,844
1. Phải thu khách hàng 51,004 9,683 16,300 42,929 15,074
2. Trả trước cho người bán 36,348 31,438 23,914 27,612 27,661
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,152 17,980 13,366 14,695 15,802
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,681 -7,876 -7,741 -8,010 -8,153
IV. Tổng hàng tồn kho 64,862 49,547 53,764 69,129 28,056
1. Hàng tồn kho 64,862 49,547 53,764 69,129 28,056
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,506 3,360 4,826 7,148 8,461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,065 691 651 673 1,766
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,778 2,597 4,084 6,228 6,388
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 662 71 92 246 307
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 474,035 507,169 513,186 515,993 518,488
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,862 8,862 6,886 6,775 6,775
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,862 8,862 6,886 6,775 6,775
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,662 60,457 58,656 57,263 65,512
1. Tài sản cố định hữu hình 45,763 50,635 48,912 47,595 55,922
- Nguyên giá 187,720 194,303 194,378 194,866 205,222
- Giá trị hao mòn lũy kế -141,957 -143,668 -145,466 -147,271 -149,300
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,899 9,822 9,744 9,667 9,590
- Nguyên giá 13,661 13,607 13,607 13,607 13,607
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,762 -3,786 -3,863 -3,940 -4,017
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 30,072 30,386 30,019 29,652 29,307
- Nguyên giá 86,358 87,037 87,037 87,037 87,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,286 -56,650 -57,017 -57,384 -57,729
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 130,142 127,131 127,131 125,396 129,350
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 126,270 123,259 123,259 121,525 125,478
3. Đầu tư dài hạn khác 7,512 7,512 7,512 7,512 7,512
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,640 -3,640 -3,640 -3,640 -3,640
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,928 13,836 13,840 14,025 13,406
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,521 13,798 13,786 14,006 13,388
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 408 38 54 19 19
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 750,696 754,197 706,836 755,807 709,775
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 297,732 292,155 269,138 304,617 249,005
I. Nợ ngắn hạn 217,110 212,370 190,667 226,860 172,149
1. Vay và nợ ngắn 160,384 155,254 143,084 164,645 129,791
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,920 23,943 12,815 23,220 13,437
4. Người mua trả tiền trước 2,166 1,148 5,509 6,517 616
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,756 2,791 3,418 4,629 1,834
6. Phải trả người lao động 3,145 2,629 2,993 5,660 2,374
7. Chi phí phải trả 11,744 8,921 4,086 6,550 3,915
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,928 8,523 10,152 7,413 10,569
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,364 0 0 0 1,652
II. Nợ dài hạn 80,622 79,785 78,471 77,756 76,857
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,937 4,937 4,937 4,937 4,937
4. Vay và nợ dài hạn 109 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 452,964 462,042 437,698 451,190 460,770
I. Vốn chủ sở hữu 452,964 462,042 437,698 451,190 460,770
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 275,000 275,000 275,000 275,000 275,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -20,885 -18,861 -18,861 -18,861 -18,275
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,958 12,958 12,958 12,958 12,958
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 78,808 79,324 53,428 64,700 75,246
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,470 1,718 1,325 1,066 1,311
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 107,084 113,620 115,172 117,392 115,841
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 750,696 754,197 706,836 755,807 709,775