単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 30,401 46,510 49,180 75,352 30,374
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,042 -8,112 -3,659 -32,009 7,385
- Khấu hao TSCĐ 13,754 11,535 12,213 10,072 8,939
- Các khoản dự phòng 222 -462 2,246 411 331
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 178 -821 -508 -26 -21
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -18,825 -23,117 -22,501 -50,118 -10,535
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,629 4,753 4,890 7,652 8,671
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29,360 38,398 45,521 43,343 37,760
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,412 -9,060 -65,076 -4,089 22,337
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,171 -25,276 -50,859 -142,247 -38,460
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,094 15,606 -8,127 26,846 -28,413
- Tăng giảm chi phí trả trước -97 488 469 -475 -1,317
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,617 -4,666 -4,901 -7,574 -8,531
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,832 -3,831 -6,301 -5,619 -9,591
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 58 57 0 5 145
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,062 -3,638 -3,431 -4,747 -3,314
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 37,488 8,077 -92,705 -94,556 -29,385
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,954 -15,875 -8,551 2,813 -5,430
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,191 67 615 32,204 2,335
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -91,250 -43,100 -69,275 -109,747 -36,201
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 88,599 36,100 79,500 98,207 33,540
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -23,980 -60 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,613 22,132 29,120 11,976 18,975
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -782 -736 31,408 35,453 13,218
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 370 1,184 51,951 32,619 7,341
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 -595
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 294,732 360,851 457,305 541,062 491,088
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -289,629 -330,633 -448,311 -522,809 -453,587
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -24,200 -23,393 -31,126 -4,802 -32,294
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,727 8,009 29,820 46,070 11,952
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17,979 15,350 -31,477 -13,032 -4,214
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,983 40,916 56,797 25,928 13,094
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -46 532 208 198 11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,916 56,797 25,528 13,094 8,891