単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 788,350 1,197,198 1,201,906 1,188,945 1,289,993
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 788,350 1,197,198 1,201,906 1,188,945 1,289,993
4. Giá vốn hàng bán 726,629 1,113,133 1,089,740 1,068,264 1,144,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 61,722 84,065 112,166 120,681 145,753
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 795 2,265 654 355
7. Chi phí tài chính 2,354 1,077 631 762 117
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,144 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 20,724 24,445 27,855 27,919 32,843
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,607 27,753 56,397 61,854 67,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,058 31,584 29,548 30,799 45,830
12. Thu nhập khác 3,256 298 8,785 3,171 303
13. Chi phí khác 239 786 1 335 134
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,017 -489 8,785 2,835 169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26,075 31,095 38,333 33,634 45,999
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,322 6,511 7,783 7,173 9,411
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,322 6,511 7,783 7,173 9,411
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20,753 24,584 30,550 26,461 36,588
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20,753 24,584 30,550 26,461 36,588