|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58,310
|
61,959
|
69,198
|
76,251
|
81,439
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,331
|
11,095
|
14,815
|
7,642
|
5,348
|
|
1. Tiền
|
2,876
|
2,745
|
4,895
|
7,642
|
4,148
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,455
|
8,350
|
9,920
|
0
|
1,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,568
|
27,255
|
31,253
|
43,191
|
47,920
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18,568
|
27,255
|
31,253
|
43,191
|
47,920
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,858
|
13,265
|
15,448
|
19,039
|
19,309
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,098
|
7,415
|
7,180
|
11,252
|
12,412
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,893
|
7,086
|
7,104
|
5,900
|
5,624
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,933
|
5,830
|
8,229
|
8,953
|
9,141
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,066
|
-7,066
|
-7,066
|
-7,066
|
-7,868
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,844
|
6,344
|
4,699
|
4,217
|
7,668
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,844
|
6,344
|
4,699
|
4,217
|
7,668
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,709
|
3,999
|
2,983
|
2,162
|
1,195
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
359
|
358
|
312
|
233
|
110
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,144
|
3,436
|
2,465
|
1,738
|
894
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
206
|
206
|
206
|
190
|
190
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82,956
|
76,716
|
66,405
|
59,993
|
53,848
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,116
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,116
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23,955
|
22,630
|
20,055
|
14,698
|
12,988
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,851
|
22,542
|
19,984
|
14,644
|
12,951
|
|
- Nguyên giá
|
31,738
|
32,730
|
32,436
|
27,355
|
27,758
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,887
|
-10,188
|
-12,452
|
-12,711
|
-14,808
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
105
|
88
|
71
|
54
|
37
|
|
- Nguyên giá
|
135
|
135
|
135
|
135
|
135
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31
|
-48
|
-65
|
-82
|
-99
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
24,885
|
23,675
|
22,464
|
24,172
|
22,737
|
|
- Nguyên giá
|
29,749
|
29,749
|
29,749
|
34,582
|
34,582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,864
|
-6,075
|
-7,286
|
-10,410
|
-11,846
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,222
|
1,198
|
552
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,222
|
1,198
|
552
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30,778
|
27,214
|
21,335
|
19,123
|
16,124
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,778
|
27,214
|
21,335
|
19,123
|
16,124
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
141,265
|
138,675
|
135,603
|
136,244
|
135,287
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39,421
|
36,345
|
33,493
|
34,998
|
34,153
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38,577
|
35,017
|
19,383
|
22,681
|
23,682
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,372
|
640
|
800
|
468
|
651
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,269
|
8,842
|
6,590
|
7,352
|
5,270
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
986
|
744
|
1,767
|
1,451
|
2,005
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,355
|
2,699
|
3,654
|
7,199
|
8,301
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
857
|
1,634
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
19,866
|
18,131
|
2,429
|
2,806
|
2,284
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,607
|
3,952
|
4,133
|
2,539
|
2,527
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
9
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
120
|
0
|
9
|
9
|
9
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
844
|
1,328
|
14,111
|
12,317
|
10,471
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
56
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
844
|
1,272
|
850
|
955
|
1,007
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
13,261
|
11,362
|
9,464
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
101,844
|
102,330
|
102,110
|
101,245
|
101,134
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
101,844
|
102,330
|
102,110
|
101,245
|
101,134
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
12,739
|
12,739
|
12,739
|
12,739
|
12,739
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,596
|
1,682
|
1,694
|
1,818
|
1,818
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-15,406
|
-15,151
|
-15,123
|
-16,084
|
-16,104
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-16,629
|
-15,665
|
-14,775
|
-15,619
|
-16,408
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,223
|
514
|
-348
|
-465
|
305
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,915
|
3,060
|
2,799
|
2,771
|
2,680
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
141,265
|
138,675
|
135,603
|
136,244
|
135,287
|