|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,124,057
|
1,911,568
|
2,139,637
|
1,730,842
|
1,992,000
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,124,057
|
1,911,568
|
2,139,637
|
1,730,842
|
1,992,000
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,880,953
|
1,663,239
|
1,844,124
|
1,482,918
|
1,789,852
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
243,104
|
248,329
|
295,513
|
247,924
|
202,148
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,856
|
21,801
|
16,395
|
15,779
|
13,085
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36,026
|
25,828
|
40,867
|
26,644
|
28,346
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,454
|
23,932
|
27,409
|
24,657
|
25,474
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
176,085
|
164,219
|
170,584
|
147,766
|
193,636
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,003
|
40,281
|
58,473
|
48,359
|
60,185
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,846
|
39,802
|
41,985
|
40,933
|
-66,933
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,963
|
139
|
1,143
|
51
|
1,947
|
|
13. Chi phí khác
|
1,137
|
207
|
534
|
163
|
673
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,826
|
-68
|
608
|
-112
|
1,274
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,672
|
39,734
|
42,593
|
40,822
|
-65,659
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,510
|
7,201
|
8,536
|
8,919
|
-2,284
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,887
|
1,019
|
-1,405
|
149
|
21,795
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,397
|
8,220
|
7,131
|
9,068
|
19,511
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,275
|
31,514
|
35,462
|
31,754
|
-85,170
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,275
|
31,514
|
35,462
|
31,754
|
-85,170
|