Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 207.185 181.688 149.263 70.216 57.490
2. Điều chỉnh cho các khoản 191.631 134.083 186.396 136.846 258.738
- Khấu hao TSCĐ 108.950 107.644 95.286 111.645 99.768
- Các khoản dự phòng 56.683 -13.175 9.070 -32.414 94.828
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -44.703 -45.226 -35.399 -27.964 -37.197
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 70.701 84.839 117.438 85.579 101.339
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 398.815 315.771 335.658 207.063 316.228
- Tăng, giảm các khoản phải thu -145.331 12.179 186.419 78.239 211.769
- Tăng, giảm hàng tồn kho -204.173 -181.791 58.267 332.320 9.534
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 355.319 -372.133 2.602 -439.615 -466.282
- Tăng giảm chi phí trả trước 14.946 10.445 -11.362 -45.553 -4.162
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -70.701 -84.839 -117.438 -85.579 -101.339
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -43.725 -49.905 -40.065 -34.661 -23.972
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15.916 -29.250 -19.827 -13.204 -5.180
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 289.235 -379.523 394.255 -991 -63.403
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -41.708 -31.230 -42.923 -34.116 -67.703
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -238.255 0 -188.626 -236.633 -832.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 479.254 0 0 983.708
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 44.703 45.226 35.399 27.964 37.197
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -235.260 493.250 -196.150 -242.785 121.201
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4.338.247 5.390.307 4.117.586 4.680.475 5.256.611
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4.674.465 -5.168.984 -4.521.296 -4.326.602 -4.947.425
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40.432 -161.093 -56.705 -96.776 -40.323
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -376.650 60.230 -460.414 257.098 268.863
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -322.674 173.957 -262.309 13.322 326.661
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 698.533 375.859 549.952 287.644 298.965
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 375.859 549.815 287.644 300.965 625.626