Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 186,471 172,856 175,102 180,935 226,164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,789 13,319 14,573 10,203 21,690
1. Tiền 13,789 13,319 14,573 10,203 21,690
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,905 82,089 75,844 78,002 104,880
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 60,743 73,881 64,234 70,573 78,273
2. Trả trước cho người bán 2,134 3,786 6,888 3,855 20,850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,029 4,422 4,722 3,624 5,862
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -50 -105
IV. Tổng hàng tồn kho 98,034 76,326 79,300 82,240 81,546
1. Hàng tồn kho 98,034 76,326 79,300 82,240 81,546
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,743 1,122 5,386 10,489 18,048
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 883 934 990 1,519 1,589
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,860 188 4,397 8,971 16,459
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,572 66,685 63,190 61,264 56,085
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,398 1,828 1,828 748 913
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,398 1,828 1,828 748 913
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,384 60,240 58,191 56,775 50,902
1. Tài sản cố định hữu hình 52,808 48,766 50,363 53,250 46,571
- Nguyên giá 143,974 148,894 158,609 176,539 173,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,166 -100,128 -108,246 -123,289 -127,035
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10,576 11,474 7,660 3,141 4,076
- Nguyên giá 13,651 17,836 17,836 6,776 9,168
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,076 -6,363 -10,177 -3,635 -5,092
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 168 383 255
- Nguyên giá 353 353 551 817 817
- Giá trị hao mòn lũy kế -353 -353 -383 -434 -563
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 711 2,464 975 206 1,210
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 711 2,464 975 206 1,210
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,080 2,153 2,197 3,536 3,060
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,080 2,153 2,197 3,536 3,060
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 255,044 239,540 238,293 242,199 282,248
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 189,012 171,995 169,559 171,601 208,855
I. Nợ ngắn hạn 181,313 166,936 167,249 170,536 207,298
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 90,610 126,145 110,277 110,270 120,944
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34,149 19,923 32,904 34,424 50,896
4. Người mua trả tiền trước 37,009 4,422 3,443 6,168 10,760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,017 1,348 1,990 1,918 1,967
6. Phải trả người lao động 9,646 10,660 14,695 14,447 18,544
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,151 2,417 1,662 1,792 1,788
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,015 971 851 655 786
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,717 1,050 1,428 862 1,613
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,699 5,058 2,310 1,065 1,558
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,699 5,058 2,310 1,065 1,558
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 66,032 67,546 68,733 70,598 73,393
I. Vốn chủ sở hữu 66,032 67,546 68,733 70,598 73,393
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42,000 42,000 42,000 42,000 42,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 4,703 4,703 4,703 4,703 4,703
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,606 13,614 14,685 15,780 16,892
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,723 7,229 7,346 8,116 9,798
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4 87 47 698 1,395
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,719 7,142 7,299 7,418 8,402
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 255,044 239,540 238,293 242,199 282,248