|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
594,203
|
549,470
|
538,049
|
610,721
|
682,350
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,224
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
591,979
|
549,470
|
538,049
|
610,721
|
682,350
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
535,570
|
491,556
|
476,663
|
542,816
|
615,882
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
56,408
|
57,914
|
61,386
|
67,906
|
66,468
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,645
|
2,812
|
991
|
1,082
|
2,482
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,112
|
9,788
|
8,633
|
6,539
|
7,008
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,548
|
6,653
|
7,428
|
6,009
|
6,578
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,810
|
14,336
|
12,732
|
14,291
|
14,250
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,396
|
27,515
|
31,570
|
39,557
|
37,428
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,734
|
9,088
|
9,441
|
8,601
|
10,264
|
|
12. Thu nhập khác
|
43
|
495
|
106
|
1,961
|
439
|
|
13. Chi phí khác
|
191
|
357
|
232
|
1,048
|
101
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-148
|
138
|
-125
|
912
|
338
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,586
|
9,225
|
9,316
|
9,513
|
10,602
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,864
|
2,073
|
2,085
|
2,115
|
2,200
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,864
|
2,073
|
2,085
|
2,115
|
2,200
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,722
|
7,153
|
7,231
|
7,399
|
8,402
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,722
|
7,153
|
7,231
|
7,399
|
8,402
|