Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 249,714 309,712 310,970 353,374 316,967
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 249,714 309,712 310,970 353,374 316,967
4. Giá vốn hàng bán 219,307 271,081 272,258 319,734 288,016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30,407 38,631 38,711 33,640 28,951
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44 109 27 43 14
7. Chi phí tài chính 791 954 919 947 897
-Trong đó: Chi phí lãi vay 785 911 757 882 789
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,493 2,026 2,370 2,233 2,763
9. Chi phí bán hàng 7,419 18,030 14,342 8,729 9,470
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,453 6,354 15,140 20,214 11,481
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,280 15,428 10,707 6,025 9,881
12. Thu nhập khác 26 68 0 1
13. Chi phí khác 750 581 963 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 26 -682 -581 -963 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,307 14,746 10,125 5,062 9,877
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,391 3,264 2,135 944 1,463
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -18 -32 26 22 -29
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,373 3,231 2,161 966 1,434
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,933 11,515 7,964 4,095 8,443
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,933 11,515 7,964 4,095 8,443