Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 310.970 353.374 316.967 462.247 416.513
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 310.970 353.374 316.967 462.247 416.513
4. Giá vốn hàng bán 272.258 319.734 288.016 423.011 379.360
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.711 33.640 28.951 39.236 37.152
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27 43 14 41 13
7. Chi phí tài chính 919 947 897 1.350 1.625
-Trong đó: Chi phí lãi vay 757 882 789 1.348 1.509
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.370 2.233 2.763 3.260 3.986
9. Chi phí bán hàng 14.342 8.729 9.470 14.806 13.053
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.140 20.214 11.481 15.146 15.334
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.707 6.025 9.881 11.236 11.140
12. Thu nhập khác 0 1 338 0
13. Chi phí khác 581 963 5 49 27
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -581 -963 -4 289 -27
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.125 5.062 9.877 11.524 11.112
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.135 944 1.463 1.823 1.470
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 26 22 -29 36 -29
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.161 966 1.434 1.859 1.441
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.964 4.095 8.443 9.666 9.671
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.964 4.095 8.443 9.666 9.671