|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
310.970
|
353.374
|
316.967
|
462.247
|
416.513
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
310.970
|
353.374
|
316.967
|
462.247
|
416.513
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
272.258
|
319.734
|
288.016
|
423.011
|
379.360
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38.711
|
33.640
|
28.951
|
39.236
|
37.152
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
27
|
43
|
14
|
41
|
13
|
|
7. Chi phí tài chính
|
919
|
947
|
897
|
1.350
|
1.625
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
757
|
882
|
789
|
1.348
|
1.509
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.370
|
2.233
|
2.763
|
3.260
|
3.986
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14.342
|
8.729
|
9.470
|
14.806
|
13.053
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.140
|
20.214
|
11.481
|
15.146
|
15.334
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.707
|
6.025
|
9.881
|
11.236
|
11.140
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
1
|
338
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
581
|
963
|
5
|
49
|
27
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-581
|
-963
|
-4
|
289
|
-27
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.125
|
5.062
|
9.877
|
11.524
|
11.112
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.135
|
944
|
1.463
|
1.823
|
1.470
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
26
|
22
|
-29
|
36
|
-29
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.161
|
966
|
1.434
|
1.859
|
1.441
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.964
|
4.095
|
8.443
|
9.666
|
9.671
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.964
|
4.095
|
8.443
|
9.666
|
9.671
|