|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
369,224
|
249,714
|
309,712
|
310,970
|
353,374
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
369,224
|
249,714
|
309,712
|
310,970
|
353,374
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
332,636
|
219,307
|
271,081
|
272,258
|
319,734
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,589
|
30,407
|
38,631
|
38,711
|
33,640
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
255
|
44
|
109
|
27
|
43
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3,621
|
791
|
954
|
919
|
947
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
547
|
785
|
911
|
757
|
882
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,086
|
3,493
|
2,026
|
2,370
|
2,233
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,544
|
7,419
|
18,030
|
14,342
|
8,729
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,941
|
15,453
|
6,354
|
15,140
|
20,214
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,067
|
10,280
|
15,428
|
10,707
|
6,025
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
26
|
68
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
705
|
|
750
|
581
|
963
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-701
|
26
|
-682
|
-581
|
-963
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,366
|
10,307
|
14,746
|
10,125
|
5,062
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,797
|
1,391
|
3,264
|
2,135
|
944
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-138
|
-18
|
-32
|
26
|
22
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,659
|
1,373
|
3,231
|
2,161
|
966
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,707
|
8,933
|
11,515
|
7,964
|
4,095
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,707
|
8,933
|
11,515
|
7,964
|
4,095
|