|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.125
|
5.062
|
9.877
|
11.524
|
11.112
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.954
|
3.669
|
4.584
|
4.097
|
91
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.527
|
2.739
|
2.816
|
2.816
|
1.973
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2
|
-229
|
70
|
-60
|
8
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-332
|
336
|
880
|
-7
|
-3.399
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
757
|
822
|
818
|
1.348
|
1.509
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.079
|
8.730
|
14.461
|
15.622
|
11.204
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-959
|
3.010
|
-2.044
|
-29.504
|
7.250
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22.712
|
-3.895
|
-4.698
|
12.447
|
-19.953
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
20.392
|
-12.429
|
6.761
|
11.464
|
202
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-197
|
0
|
-2.910
|
2.857
|
2.610
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
-903
|
|
-3.760
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-803
|
0
|
-834
|
-1.259
|
-141
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-984
|
0
|
0
|
-1.392
|
2.224
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
-4.669
|
|
-8.022
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.627
|
-2.140
|
0
|
526
|
1.357
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.190
|
-6.725
|
5.162
|
10.761
|
-7.029
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11.676
|
-1.982
|
0
|
-259
|
265
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-31
|
17
|
12
|
26
|
51
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11.707
|
-1.965
|
12
|
-233
|
316
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
25.937
|
46.393
|
17.581
|
71.948
|
40.779
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19.552
|
-47.282
|
-18.839
|
-44.932
|
-37.737
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-251
|
-46
|
-66
|
-26.438
|
-573
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6.135
|
-935
|
-1.324
|
578
|
2.468
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-382
|
-9.625
|
3.851
|
11.106
|
-4.245
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29.151
|
28.773
|
19.377
|
23.221
|
34.327
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4
|
229
|
-8
|
|
-8
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.773
|
19.377
|
23.221
|
34.327
|
30.074
|