Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10.125 5.062 9.877 11.524 11.112
2. Điều chỉnh cho các khoản 2.954 3.669 4.584 4.097 91
- Khấu hao TSCĐ 2.527 2.739 2.816 2.816 1.973
- Các khoản dự phòng 3 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2 -229 70 -60 8
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -332 336 880 -7 -3.399
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 757 822 818 1.348 1.509
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13.079 8.730 14.461 15.622 11.204
- Tăng, giảm các khoản phải thu -959 3.010 -2.044 -29.504 7.250
- Tăng, giảm hàng tồn kho -22.712 -3.895 -4.698 12.447 -19.953
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 20.392 -12.429 6.761 11.464 202
- Tăng giảm chi phí trả trước -197 0 -2.910 2.857 2.610
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -903 -3.760
- Tiền lãi vay phải trả -803 0 -834 -1.259 -141
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -984 0 0 -1.392 2.224
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -4.669 -8.022
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.627 -2.140 0 526 1.357
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5.190 -6.725 5.162 10.761 -7.029
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11.676 -1.982 0 -259 265
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -31 17 12 26 51
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11.707 -1.965 12 -233 316
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 25.937 46.393 17.581 71.948 40.779
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -19.552 -47.282 -18.839 -44.932 -37.737
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -251 -46 -66 -26.438 -573
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6.135 -935 -1.324 578 2.468
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -382 -9.625 3.851 11.106 -4.245
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.151 28.773 19.377 23.221 34.327
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4 229 -8 -8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28.773 19.377 23.221 34.327 30.074