Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 422,247 717,692 660,739 621,109 601,204
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,029 7,092 7,409 6,630 5,974
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 417,218 710,600 653,330 614,479 595,230
4. Giá vốn hàng bán 260,014 453,521 399,225 364,372 367,247
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 157,204 257,078 254,104 250,107 227,983
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,262 8,771 21,326 15,605 16,881
7. Chi phí tài chính 9 2 389 346 378
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 44 53
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 162,005 216,749 219,493 219,121 218,700
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,427 28,750 39,686 35,412 32,360
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -15,976 20,348 15,862 10,833 -6,574
12. Thu nhập khác 2,869 1,658 8,692 3,499 12,146
13. Chi phí khác 1,652 4,299 7,629 498 2,600
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,217 -2,641 1,062 3,002 9,546
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -14,759 17,707 16,925 13,835 2,972
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 212 4,283 4,939 2,733 877
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 89 167 200 88 52
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 301 4,450 5,139 2,821 929
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,060 13,257 11,785 11,014 2,043
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,060 13,257 11,785 11,014 2,043