単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,482 95,749 87,883 85,894 90,615
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 86,482 95,749 87,883 85,894 90,615
4. Giá vốn hàng bán 66,780 65,300 65,813 64,572 68,640
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19,703 30,449 22,070 21,322 21,976
6. Doanh thu hoạt động tài chính 969 1,485 1,136 1,629 2,199
7. Chi phí tài chính 1,085 995 1,276 1,426 1,400
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,085 995 1,276 1,426 1,400
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,494 16,245 7,646 8,008 8,503
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,093 14,694 14,283 13,516 13,931
12. Thu nhập khác 0 0 5 25 1
13. Chi phí khác 0 489 0 20 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -489 5 5 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,093 14,205 14,288 13,522 13,932
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,619 2,825 2,858 2,708 2,786
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,619 2,825 2,858 2,708 2,786
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,474 11,381 11,430 10,813 11,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,474 11,381 11,430 10,813 11,146