|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
80,365
|
90,098
|
86,482
|
95,749
|
87,883
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
80,365
|
90,098
|
86,482
|
95,749
|
87,883
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
60,950
|
68,528
|
66,780
|
65,300
|
65,813
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,415
|
21,570
|
19,703
|
30,449
|
22,070
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
701
|
1,163
|
969
|
1,485
|
1,136
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,219
|
1,164
|
1,085
|
995
|
1,276
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,219
|
1,164
|
1,085
|
995
|
1,276
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,375
|
6,983
|
6,494
|
16,245
|
7,646
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,522
|
14,587
|
13,093
|
14,694
|
14,283
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
489
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
0
|
-489
|
5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,522
|
14,587
|
13,093
|
14,205
|
14,288
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,504
|
2,919
|
2,619
|
2,825
|
2,858
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,504
|
2,919
|
2,619
|
2,825
|
2,858
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,018
|
11,667
|
10,474
|
11,381
|
11,430
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,018
|
11,667
|
10,474
|
11,381
|
11,430
|