|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,482
|
95,749
|
87,883
|
85,894
|
90,615
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
86,482
|
95,749
|
87,883
|
85,894
|
90,615
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
66,780
|
65,300
|
65,813
|
64,572
|
68,640
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,703
|
30,449
|
22,070
|
21,322
|
21,976
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
969
|
1,485
|
1,136
|
1,629
|
2,199
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,085
|
995
|
1,276
|
1,426
|
1,400
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,085
|
995
|
1,276
|
1,426
|
1,400
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
341
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,494
|
16,245
|
7,646
|
8,008
|
8,503
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,093
|
14,694
|
14,283
|
13,516
|
13,931
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
5
|
25
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
489
|
0
|
20
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-489
|
5
|
5
|
1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,093
|
14,205
|
14,288
|
13,522
|
13,932
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,619
|
2,825
|
2,858
|
2,708
|
2,786
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,619
|
2,825
|
2,858
|
2,708
|
2,786
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,474
|
11,381
|
11,430
|
10,813
|
11,146
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,474
|
11,381
|
11,430
|
10,813
|
11,146
|