Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 461,748 202,910 486,284 465,979 1,711,392
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 436
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 461,748 202,910 486,284 465,979 1,710,957
4. Giá vốn hàng bán 413,091 198,216 492,183 430,535 1,579,804
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48,657 4,694 -5,899 35,443 131,153
6. Doanh thu hoạt động tài chính 412 731 -8,083 77 757
7. Chi phí tài chính 165,335 159,382 232,842 150,555 192,089
-Trong đó: Chi phí lãi vay 163,429 158,961 183,428 149,732 187,935
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 457 315 2,246 3,392 20,382
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -12,227 45,463 -4,346 18,248 21,779
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -104,497 -199,735 -244,725 -136,675 -102,340
12. Thu nhập khác 25,130 32,083 1,296 2,680 453
13. Chi phí khác 90,948 15,047 82,399 45,029 44,241
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -65,818 17,036 -81,102 -42,348 -43,788
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -170,315 -182,700 -325,827 -179,024 -146,128
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14 14 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14 14 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -170,329 -182,714 -325,827 -179,024 -146,128
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -97 -229 -366 -231 53
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -170,232 -182,484 -325,462 -178,793 -146,180