Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.029.113 461.748 202.910 486.284 465.979
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.029.113 461.748 202.910 486.284 465.979
4. Giá vốn hàng bán 969.354 413.091 198.216 492.183 430.535
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 59.759 48.657 4.694 -5.899 35.443
6. Doanh thu hoạt động tài chính 94 412 731 -8.083 77
7. Chi phí tài chính 175.754 165.335 159.382 232.842 150.555
-Trong đó: Chi phí lãi vay 158.869 163.429 158.961 183.428 149.732
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 379 457 315 2.246 3.392
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47.121 -12.227 45.463 -4.346 18.248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -163.401 -104.497 -199.735 -244.725 -136.675
12. Thu nhập khác 10.728 25.130 32.083 1.296 2.680
13. Chi phí khác 5.528 90.948 15.047 82.399 45.029
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.200 -65.818 17.036 -81.102 -42.348
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -158.201 -170.315 -182.700 -325.827 -179.024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.148 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14 14 14 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.162 14 14 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -159.363 -170.329 -182.714 -325.827 -179.024
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -67 -97 -229 -366 -231
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -159.296 -170.232 -182.484 -325.462 -178.793