|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
461,748
|
202,910
|
486,284
|
465,979
|
1,711,392
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
436
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
461,748
|
202,910
|
486,284
|
465,979
|
1,710,957
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
413,091
|
198,216
|
492,183
|
430,535
|
1,579,804
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
48,657
|
4,694
|
-5,899
|
35,443
|
131,153
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
412
|
731
|
-8,083
|
77
|
757
|
|
7. Chi phí tài chính
|
165,335
|
159,382
|
232,842
|
150,555
|
192,089
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
163,429
|
158,961
|
183,428
|
149,732
|
187,935
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
457
|
315
|
2,246
|
3,392
|
20,382
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-12,227
|
45,463
|
-4,346
|
18,248
|
21,779
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-104,497
|
-199,735
|
-244,725
|
-136,675
|
-102,340
|
|
12. Thu nhập khác
|
25,130
|
32,083
|
1,296
|
2,680
|
453
|
|
13. Chi phí khác
|
90,948
|
15,047
|
82,399
|
45,029
|
44,241
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-65,818
|
17,036
|
-81,102
|
-42,348
|
-43,788
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-170,315
|
-182,700
|
-325,827
|
-179,024
|
-146,128
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
14
|
14
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14
|
14
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-170,329
|
-182,714
|
-325,827
|
-179,024
|
-146,128
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-97
|
-229
|
-366
|
-231
|
53
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-170,232
|
-182,484
|
-325,462
|
-178,793
|
-146,180
|