|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.029.113
|
461.748
|
202.910
|
486.284
|
465.979
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.029.113
|
461.748
|
202.910
|
486.284
|
465.979
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
969.354
|
413.091
|
198.216
|
492.183
|
430.535
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
59.759
|
48.657
|
4.694
|
-5.899
|
35.443
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
94
|
412
|
731
|
-8.083
|
77
|
|
7. Chi phí tài chính
|
175.754
|
165.335
|
159.382
|
232.842
|
150.555
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
158.869
|
163.429
|
158.961
|
183.428
|
149.732
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
379
|
457
|
315
|
2.246
|
3.392
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47.121
|
-12.227
|
45.463
|
-4.346
|
18.248
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-163.401
|
-104.497
|
-199.735
|
-244.725
|
-136.675
|
|
12. Thu nhập khác
|
10.728
|
25.130
|
32.083
|
1.296
|
2.680
|
|
13. Chi phí khác
|
5.528
|
90.948
|
15.047
|
82.399
|
45.029
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.200
|
-65.818
|
17.036
|
-81.102
|
-42.348
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-158.201
|
-170.315
|
-182.700
|
-325.827
|
-179.024
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.148
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
14
|
14
|
14
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.162
|
14
|
14
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-159.363
|
-170.329
|
-182.714
|
-325.827
|
-179.024
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-67
|
-97
|
-229
|
-366
|
-231
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-159.296
|
-170.232
|
-182.484
|
-325.462
|
-178.793
|