|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
397,366
|
507,150
|
812,059
|
793,165
|
638,108
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
397,366
|
507,150
|
812,059
|
793,165
|
638,108
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
375,841
|
489,934
|
788,713
|
752,682
|
622,187
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,525
|
17,216
|
23,346
|
40,483
|
15,921
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,700
|
13,311
|
16,238
|
15,712
|
17,011
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,345
|
-223
|
711
|
5,233
|
1,855
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,763
|
825
|
20
|
856
|
-7,532
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,501
|
9,107
|
9,106
|
-2,968
|
14,947
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,616
|
20,818
|
29,748
|
53,075
|
23,662
|
|
12. Thu nhập khác
|
178
|
3,077
|
121
|
13,270
|
56
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
5
|
760
|
12,455
|
34
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
177
|
3,072
|
-638
|
815
|
21
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,794
|
23,890
|
29,110
|
53,890
|
23,684
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,574
|
3,505
|
5,837
|
1,547
|
2,071
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
1,288
|
0
|
9,447
|
2,706
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,574
|
4,793
|
5,837
|
10,994
|
4,777
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,220
|
19,097
|
23,272
|
42,896
|
18,907
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,220
|
19,097
|
23,272
|
42,896
|
18,907
|