|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
812,059
|
793,165
|
638,108
|
1,643,907
|
1,645,071
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
812,059
|
793,165
|
638,108
|
1,643,907
|
1,645,071
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
788,713
|
752,682
|
622,187
|
1,567,834
|
1,560,937
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,346
|
40,483
|
15,921
|
76,073
|
84,133
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,238
|
15,712
|
17,011
|
11,536
|
10,699
|
|
7. Chi phí tài chính
|
711
|
5,233
|
1,855
|
899
|
8,051
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20
|
856
|
-7,532
|
15,741
|
14,248
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,106
|
-2,968
|
14,947
|
16,017
|
2,070
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29,748
|
53,075
|
23,662
|
54,951
|
70,464
|
|
12. Thu nhập khác
|
121
|
13,270
|
56
|
50
|
222
|
|
13. Chi phí khác
|
760
|
12,455
|
34
|
4
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-638
|
815
|
21
|
46
|
220
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,110
|
53,890
|
23,684
|
54,998
|
70,684
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,837
|
1,547
|
2,071
|
11,030
|
16,247
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
9,447
|
2,706
|
10
|
-2,073
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,837
|
10,994
|
4,777
|
11,040
|
14,174
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,272
|
42,896
|
18,907
|
43,958
|
56,510
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,272
|
42,896
|
18,907
|
43,958
|
56,510
|