|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,639,104
|
1,822,064
|
1,904,248
|
1,790,601
|
2,774,121
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
517,001
|
729,242
|
599,644
|
391,686
|
360,235
|
|
1. Tiền
|
292,001
|
659,242
|
312,644
|
191,017
|
217,847
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
225,000
|
70,000
|
287,000
|
200,669
|
142,388
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
427,200
|
402,200
|
573,755
|
394,091
|
415,738
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
646,460
|
622,362
|
598,171
|
737,480
|
1,794,190
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
437,481
|
541,538
|
445,124
|
632,054
|
957,823
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
65,619
|
46,874
|
14,019
|
17,810
|
11,550
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
169,744
|
64,367
|
147,895
|
96,483
|
59,405
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26,383
|
-30,417
|
-8,867
|
-8,867
|
-12,175
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,204
|
43,072
|
96,708
|
191,014
|
143,282
|
|
1. Hàng tồn kho
|
38,221
|
49,089
|
102,441
|
196,747
|
149,015
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,017
|
-6,017
|
-5,733
|
-5,733
|
-5,733
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,238
|
25,188
|
35,970
|
76,329
|
60,677
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,830
|
4,781
|
2,464
|
3,508
|
5,733
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,932
|
19,931
|
33,030
|
46,346
|
28,467
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
476
|
476
|
476
|
476
|
476
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
26,000
|
26,000
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
202,857
|
228,050
|
243,887
|
281,826
|
288,840
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
20
|
20
|
20
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
20
|
20
|
20
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
143,470
|
141,810
|
147,240
|
152,999
|
160,423
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141,033
|
139,639
|
143,643
|
142,242
|
150,746
|
|
- Nguyên giá
|
1,081,586
|
1,092,392
|
1,108,934
|
1,120,546
|
1,143,002
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-940,553
|
-952,753
|
-965,290
|
-978,304
|
-992,256
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,437
|
2,172
|
3,597
|
10,757
|
9,677
|
|
- Nguyên giá
|
21,810
|
21,810
|
23,549
|
31,581
|
31,581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,373
|
-19,638
|
-19,952
|
-20,824
|
-21,903
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
55,085
|
52,217
|
41,016
|
43,784
|
118,649
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19,354
|
16,487
|
14,732
|
20,206
|
95,082
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
35,730
|
35,730
|
26,284
|
23,577
|
23,568
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,841,961
|
2,050,114
|
2,148,135
|
2,072,427
|
3,062,961
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,019,490
|
1,204,371
|
1,259,495
|
1,164,882
|
2,136,089
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
902,549
|
1,091,648
|
1,154,399
|
1,054,655
|
2,096,607
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
298,711
|
459,789
|
555,692
|
480,337
|
741,803
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,249
|
20,249
|
60,679
|
73,787
|
40,899
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,426
|
12,961
|
20,352
|
8,144
|
23,225
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,610
|
47,057
|
101,384
|
45,430
|
79,613
|
|
7. Chi phí phải trả
|
454,996
|
511,628
|
254,988
|
431,539
|
1,046,341
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
1,442
|
21,574
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,989
|
12,458
|
6,161
|
5,367
|
34,465
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
60,874
|
15,935
|
19,829
|
6,518
|
92,346
|
|
II. Nợ dài hạn
|
116,941
|
112,723
|
105,097
|
110,226
|
39,482
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
116,502
|
112,509
|
104,619
|
109,997
|
39,213
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
822,470
|
845,743
|
888,639
|
907,546
|
926,871
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
822,470
|
845,743
|
888,639
|
907,546
|
926,871
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400,000
|
400,000
|
460,000
|
460,000
|
460,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
308,743
|
308,743
|
248,743
|
248,743
|
404,007
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
113,727
|
137,000
|
179,896
|
198,803
|
62,864
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,879
|
8,017
|
5,709
|
0
|
14,250
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,841,961
|
2,050,114
|
2,148,135
|
2,072,427
|
3,062,961
|