TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,387,558
|
1,417,782
|
1,630,171
|
1,552,075
|
1,991,378
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
272,006
|
249,330
|
565,020
|
434,859
|
517,432
|
1. Tiền
|
232,006
|
211,330
|
318,020
|
279,859
|
377,432
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
40,000
|
38,000
|
247,000
|
155,000
|
140,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
599,680
|
724,660
|
426,660
|
647,680
|
718,965
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
461,987
|
394,575
|
569,178
|
426,187
|
709,164
|
1. Phải thu khách hàng
|
361,183
|
317,296
|
429,795
|
349,138
|
605,587
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,039
|
12,743
|
16,374
|
11,846
|
18,229
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
115,878
|
83,154
|
142,032
|
84,658
|
123,460
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,113
|
-18,619
|
-19,024
|
-19,455
|
-38,111
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40,526
|
33,509
|
51,092
|
34,595
|
44,475
|
1. Hàng tồn kho
|
45,203
|
38,185
|
55,769
|
39,272
|
50,492
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,676
|
-4,676
|
-4,676
|
-4,676
|
-6,017
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,359
|
15,708
|
18,220
|
8,754
|
1,342
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,453
|
3,155
|
3,243
|
2,517
|
1,342
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,428
|
12,075
|
14,499
|
5,759
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
478
|
478
|
478
|
478
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
172,572
|
168,216
|
197,684
|
202,931
|
234,358
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
2,005
|
2,005
|
2,005
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
2,005
|
2,005
|
2,005
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
131,316
|
122,256
|
125,926
|
124,461
|
152,820
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
130,309
|
121,348
|
124,634
|
123,296
|
151,781
|
- Nguyên giá
|
1,001,539
|
1,002,858
|
1,016,929
|
1,026,898
|
1,067,085
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-871,230
|
-881,509
|
-892,295
|
-903,602
|
-915,304
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,007
|
907
|
1,292
|
1,165
|
1,039
|
- Nguyên giá
|
19,663
|
19,663
|
20,146
|
20,146
|
20,146
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,656
|
-18,755
|
-18,854
|
-18,981
|
-19,108
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,330
|
25,896
|
23,296
|
25,623
|
77,720
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,489
|
14,056
|
12,865
|
11,689
|
27,788
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11,841
|
11,841
|
10,432
|
13,934
|
49,932
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,560,131
|
1,585,998
|
1,827,855
|
1,755,006
|
2,225,735
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
791,341
|
786,415
|
1,022,999
|
935,134
|
1,427,582
|
I. Nợ ngắn hạn
|
745,621
|
739,961
|
961,599
|
864,285
|
1,190,813
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
324,310
|
300,819
|
405,276
|
243,963
|
554,711
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31,055
|
51,800
|
36,414
|
34,875
|
28,069
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,069
|
12,263
|
15,455
|
13,129
|
54,829
|
6. Phải trả người lao động
|
53,302
|
8,371
|
27,094
|
32,536
|
76,133
|
7. Chi phí phải trả
|
269,835
|
326,084
|
410,817
|
471,716
|
249,344
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
37,417
|
30,857
|
43,553
|
48,870
|
64,517
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,676
|
7,676
|
631
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
45,721
|
46,454
|
61,400
|
70,850
|
236,769
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
45,447
|
46,274
|
61,176
|
70,610
|
236,482
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
768,790
|
799,584
|
804,856
|
819,872
|
798,153
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
768,790
|
799,584
|
804,856
|
819,872
|
798,153
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
308,743
|
308,743
|
308,743
|
308,743
|
308,743
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
60,047
|
90,841
|
96,113
|
111,129
|
89,410
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,865
|
0
|
13,467
|
10,303
|
7,714
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,560,131
|
1,585,998
|
1,827,855
|
1,755,006
|
2,225,735
|