単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,890 29,110 53,890 23,684 54,998
2. Điều chỉnh cho các khoản -19,141 -40,449 -14,961 -6,542 24,880
- Khấu hao TSCĐ 12,449 12,466 12,851 13,885 15,032
- Các khoản dự phòng -21,082 -44,898 -25,831 -7,932 18,353
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,131 -1,602 7,355 -3,068 1,411
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,376 -6,415 -9,336 -9,427 -9,916
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,749 -11,340 38,930 17,141 79,878
- Tăng, giảm các khoản phải thu -254,273 8,824 32,839 -150,434 -1,042,135
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,118 -10,867 -53,352 -101,226 47,732
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 81,987 238,078 44,254 -60,934 923,960
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,443 3,916 4,072 -6,518 2,410
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -7,384 7,384
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,243 -7,384
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -15,681 -6,161 6,161
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,757 -3,256 13,373 -16,760
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -166,733 221,113 64,435 -315,516 1,246
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,190 -45,004 -22,435 -65,473 -19,815
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,700 -260,000 -175,555 -22,000 -198,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 126,065 285,000 4,000 182,744 176,353
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,711 10,028 5,942 10,562 8,550
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 123,887 -9,976 -188,048 105,832 -32,911
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -106 0 -74
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -106 0 -74
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -42,952 211,137 -123,613 -209,758 -31,666
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 556,992 517,001 729,242 600,704 391,686
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,962 1,104 -5,985 740 214
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 517,001 729,242 599,644 391,686 360,235