|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22,794
|
23,890
|
29,110
|
53,890
|
23,684
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,886
|
-19,141
|
-40,449
|
-14,961
|
-6,542
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,065
|
12,449
|
12,466
|
12,851
|
13,885
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5,544
|
-21,082
|
-44,898
|
-25,831
|
-7,932
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
484
|
-2,131
|
-1,602
|
7,355
|
-3,068
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,207
|
-8,376
|
-6,415
|
-9,336
|
-9,427
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32,680
|
4,749
|
-11,340
|
38,930
|
17,141
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
288,413
|
-254,273
|
8,824
|
32,839
|
-150,434
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10,153
|
2,118
|
-10,867
|
-53,352
|
-101,226
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-418,752
|
81,987
|
238,078
|
44,254
|
-60,934
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,503
|
1,443
|
3,916
|
4,072
|
-6,518
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
-7,384
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-38,915
|
|
-4,243
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-15,681
|
-6,161
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,361
|
-2,757
|
-3,256
|
13,373
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-131,278
|
-166,733
|
221,113
|
64,435
|
-315,516
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-16,217
|
-6,190
|
-45,004
|
-22,435
|
-65,473
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-341,000
|
-3,700
|
-260,000
|
-175,555
|
-22,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
510,400
|
126,065
|
285,000
|
4,000
|
182,744
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,993
|
7,711
|
10,028
|
5,942
|
10,562
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
170,176
|
123,887
|
-9,976
|
-188,048
|
105,832
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-71
|
-106
|
0
|
|
-74
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-71
|
-106
|
0
|
|
-74
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
38,827
|
-42,952
|
211,137
|
-123,613
|
-209,758
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
517,432
|
556,992
|
517,001
|
729,242
|
600,704
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
733
|
2,962
|
1,104
|
-5,985
|
740
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
556,992
|
517,001
|
729,242
|
599,644
|
391,686
|