単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,002 22,794 23,890 29,110 53,890
2. Điều chỉnh cho các khoản 190,210 9,886 -19,141 -40,449 -14,961
- Khấu hao TSCĐ 14,728 13,065 12,449 12,466 12,851
- Các khoản dự phòng 185,868 5,544 -21,082 -44,898 -25,831
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,075 484 -2,131 -1,602 7,355
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,311 -9,207 -8,376 -6,415 -9,336
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 213,212 32,680 4,749 -11,340 38,930
- Tăng, giảm các khoản phải thu -284,483 288,413 -254,273 8,824 32,839
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11,220 10,153 2,118 -10,867 -53,352
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 268,602 -418,752 81,987 238,078 44,254
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,295 2,503 1,443 3,916 4,072
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -38,915 -4,243
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -15,681
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,806 -7,361 -2,757 -3,256 13,373
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 196,600 -131,278 -166,733 221,113 64,435
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,554 -16,217 -6,190 -45,004 -22,435
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 239 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -101,400 -341,000 -3,700 -260,000 -175,555
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,115 510,400 126,065 285,000 4,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,180 16,993 7,711 10,028 5,942
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -76,421 170,176 123,887 -9,976 -188,048
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -39,716 -71 -106 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -39,716 -71 -106 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 80,463 38,827 -42,952 211,137 -123,613
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 434,859 517,432 556,992 517,001 729,242
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,109 733 2,962 1,104 -5,985
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 517,432 556,992 517,001 729,242 599,644