Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
559,582
|
422,955
|
573,973
|
436,841
|
708,541
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
559,582
|
422,955
|
573,973
|
436,841
|
708,541
|
Giá vốn hàng bán
|
546,147
|
394,347
|
554,382
|
410,066
|
673,793
|
Lợi nhuận gộp
|
13,435
|
28,608
|
19,591
|
26,775
|
34,748
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,151
|
15,900
|
11,722
|
5,982
|
16,333
|
Chi phí tài chính
|
4,074
|
692
|
851
|
7,174
|
-561
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
-221
|
40
|
344
|
461
|
430
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,210
|
5,028
|
9,006
|
7,040
|
27,557
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,524
|
38,748
|
21,112
|
18,083
|
23,656
|
Thu nhập khác
|
11,599
|
151
|
7,121
|
907
|
274
|
Chi phí khác
|
1,122
|
215
|
24
|
201
|
927
|
Lợi nhuận khác
|
10,476
|
-65
|
7,097
|
706
|
-654
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,000
|
38,684
|
28,209
|
18,789
|
23,002
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,504
|
7,890
|
4,248
|
7,275
|
40,718
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,590
|
|
1,409
|
-3,503
|
-35,998
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,915
|
7,890
|
5,657
|
3,773
|
4,720
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,085
|
30,794
|
22,552
|
15,016
|
18,282
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,085
|
30,794
|
22,552
|
15,016
|
18,282
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|