単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 559,582 422,955 573,973 436,841 708,541
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 559,582 422,955 573,973 436,841 708,541
Giá vốn hàng bán 546,147 394,347 554,382 410,066 673,793
Lợi nhuận gộp 13,435 28,608 19,591 26,775 34,748
Doanh thu hoạt động tài chính 14,151 15,900 11,722 5,982 16,333
Chi phí tài chính 4,074 692 851 7,174 -561
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng -221 40 344 461 430
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,210 5,028 9,006 7,040 27,557
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,524 38,748 21,112 18,083 23,656
Thu nhập khác 11,599 151 7,121 907 274
Chi phí khác 1,122 215 24 201 927
Lợi nhuận khác 10,476 -65 7,097 706 -654
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,000 38,684 28,209 18,789 23,002
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,504 7,890 4,248 7,275 40,718
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,590 1,409 -3,503 -35,998
Chi phí thuế TNDN 5,915 7,890 5,657 3,773 4,720
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,085 30,794 22,552 15,016 18,282
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,085 30,794 22,552 15,016 18,282
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)