単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 507,150 812,059 793,165 638,108 1,643,907
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 507,150 812,059 793,165 638,108 1,643,907
Giá vốn hàng bán 489,934 788,713 752,682 622,187 1,567,834
Lợi nhuận gộp 17,216 23,346 40,483 15,921 76,073
Doanh thu hoạt động tài chính 13,311 16,238 15,712 17,011 11,536
Chi phí tài chính -223 711 5,233 1,855 899
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 825 20 856 -7,532 15,741
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,107 9,106 -2,968 14,947 16,017
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,818 29,748 53,075 23,662 54,951
Thu nhập khác 3,077 121 13,270 56 50
Chi phí khác 5 760 12,455 34 4
Lợi nhuận khác 3,072 -638 815 21 46
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,890 29,110 53,890 23,684 54,998
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,505 5,837 1,547 2,071 11,030
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,288 0 9,447 2,706 10
Chi phí thuế TNDN 4,793 5,837 10,994 4,777 11,040
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,097 23,272 42,896 18,907 43,958
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,097 23,272 42,896 18,907 43,958
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0