単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,035,326 1,221,713 1,065,774 1,371,007 1,508,510
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 129,086 201,155 57,369 106,218 138,845
1. Tiền 127,084 194,113 55,324 104,155 129,846
2. Các khoản tương đương tiền 2,002 7,042 2,045 2,063 8,999
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,073 1,073 5,121 5,146 73
1. Chứng khoán kinh doanh 73 73 73 73 73
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000 1,000 5,049 5,073 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 578,175 675,030 644,506 870,836 932,937
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 516,873 628,869 585,614 809,880 873,955
2. Trả trước cho người bán 25,043 7,034 16,391 17,243 11,422
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 49,258 51,938 55,133 56,443 60,518
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,000 -12,812 -12,631 -12,730 -12,959
IV. Tổng hàng tồn kho 259,124 329,118 347,366 380,842 420,894
1. Hàng tồn kho 277,743 347,106 366,313 425,175 465,638
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,619 -17,988 -18,947 -44,333 -44,744
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,868 15,337 11,411 7,966 15,762
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 416 243 611 343 847
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,361 15,048 10,760 7,524 14,901
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 92 46 40 99 14
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,277,939 1,250,541 1,215,791 1,168,851 1,207,418
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,061 25,087 25,238 28,822 30,437
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25,061 25,087 25,238 28,822 30,437
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 365,617 336,595 305,414 248,776 286,226
1. Tài sản cố định hữu hình 113,531 106,369 93,043 105,692 127,405
- Nguyên giá 303,498 301,153 300,917 293,704 303,823
- Giá trị hao mòn lũy kế -189,967 -194,784 -207,874 -188,012 -176,418
2. Tài sản cố định thuê tài chính 250,287 228,383 210,572 141,302 157,039
- Nguyên giá 258,676 251,579 251,579 142,525 174,882
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,389 -23,196 -41,007 -1,223 -17,843
3. Tài sản cố định vô hình 1,799 1,844 1,799 1,782 1,782
- Nguyên giá 2,379 2,379 2,379 2,194 2,134
- Giá trị hao mòn lũy kế -579 -535 -579 -411 -351
III. Bất động sản đầu tư 0 2,165 2,008 1,851 1,694
- Nguyên giá 0 2,355 2,355 2,355 2,355
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -190 -347 -504 -661
IV. Tài sản dở dang dài hạn 811,466 814,923 818,703 824,077 826,274
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 811,466 814,923 818,703 824,077 826,274
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,579 13,579 13,579 13,579 13,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,579 13,579 13,579 13,579 13,579
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 62,216 58,192 50,850 51,746 49,208
1. Chi phí trả trước dài hạn 62,216 58,192 50,850 51,746 49,208
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,313,265 2,472,253 2,281,565 2,539,859 2,715,928
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,985,097 2,148,718 1,970,679 2,233,068 2,401,636
I. Nợ ngắn hạn 980,940 1,174,217 1,003,220 1,231,915 1,394,172
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 541,691 716,618 593,016 615,153 667,511
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 359,112 385,175 359,005 561,803 635,405
4. Người mua trả tiền trước 3,963 6,823 2,071 1,234 45,570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,656 7,120 5,969 20,923 8,714
6. Phải trả người lao động 8,746 6,352 4,140 5,321 5,898
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 23,614 20,357 14,293 13,919 19,241
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 61 158 1,220 176 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,841 6,203 7,919 5,869 5,960
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 26,338 23,958 14,090 6,960 5,583
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,917 1,453 1,499 557 289
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,004,158 974,501 967,459 1,001,153 1,007,464
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 846,960 853,463 859,263 865,592 867,196
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 99,134 69,872 82,209 133,899 107,434
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 58,064 51,166 25,986 1,663 1,700
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 31,134
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 328,168 323,536 310,886 306,790 314,292
I. Vốn chủ sở hữu 328,168 323,536 310,886 306,790 314,292
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 194,300 194,300 194,300 194,300 194,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,935 45,935 45,935 45,935 45,935
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 7,141 7,141 7,141 7,141 7,141
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,041 36,041 36,041 36,041 36,041
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,750 40,118 27,468 23,373 30,875
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 31,471 26,212 24,855 20,013
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,279 13,906 2,613 3,359
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,313,265 2,472,253 2,281,565 2,539,859 2,715,928