単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,151,194 1,085,839 979,163 1,508,510 1,455,921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 101,388 73,009 43,357 138,845 179,121
1. Tiền 98,316 68,346 40,785 129,846 176,091
2. Các khoản tương đương tiền 3,072 4,663 2,572 8,999 3,031
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,146 6,218 5,146 73 5,164
1. Đầu tư ngắn hạn 73 73 73 73 73
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 607,541 576,543 555,901 932,937 662,704
1. Phải thu khách hàng 509,093 503,936 454,412 873,955 596,260
2. Trả trước cho người bán 52,928 29,149 58,024 11,422 23,383
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 58,250 56,284 56,257 60,518 56,205
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,730 -12,827 -12,791 -12,959 -13,145
IV. Tổng hàng tồn kho 417,147 410,964 354,701 420,894 575,683
1. Hàng tồn kho 461,472 455,240 399,002 465,638 616,473
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -44,326 -44,276 -44,300 -44,744 -40,790
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,972 19,106 20,057 15,762 33,250
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 739 1,266 1,422 847 1,108
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,189 17,772 18,589 14,901 31,030
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43 68 46 14 1,112
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,205,440 1,186,951 1,212,706 1,207,418 1,161,342
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,438 29,440 30,260 30,437 30,597
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,438 29,440 30,260 30,437 30,597
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 274,109 267,203 259,649 286,226 248,384
1. Tài sản cố định hữu hình 134,695 131,459 127,575 127,405 123,550
- Nguyên giá 299,393 326,699 299,993 303,823 330,904
- Giá trị hao mòn lũy kế -164,698 -195,240 -172,419 -176,418 -207,354
2. Tài sản cố định thuê tài chính 137,632 133,961 130,291 157,039 123,051
- Nguyên giá 142,525 142,525 142,525 174,882 142,525
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,894 -8,564 -12,234 -17,843 -19,474
3. Tài sản cố định vô hình 1,782 1,782 1,782 1,782 1,782
- Nguyên giá 2,134 2,134 2,134 2,134 2,134
- Giá trị hao mòn lũy kế -351 -351 -351 -351 -351
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,812 1,772 1,733 1,694 1,655
- Nguyên giá 2,355 2,355 2,355 2,355 2,355
- Giá trị hao mòn lũy kế -543 -583 -622 -661 -700
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,579 13,579 13,579 13,579 6,081
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,579 13,579 13,579 13,579 6,081
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 62,215 50,442 80,549 49,208 48,758
1. Chi phí trả trước dài hạn 62,215 50,442 80,549 49,208 48,758
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,356,633 2,272,790 2,191,869 2,715,928 2,617,264
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,059,268 1,975,801 1,896,732 2,401,636 2,310,718
I. Nợ ngắn hạn 1,049,226 993,344 884,205 1,394,172 1,345,840
1. Vay và nợ ngắn 566,670 627,582 620,192 667,511 713,629
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 436,355 316,737 216,649 635,405 543,791
4. Người mua trả tiền trước 9,796 17,754 12,035 45,570 51,847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 123 506 6,001 8,714 6,552
6. Phải trả người lao động 1,640 3,858 2,064 5,898 3,409
7. Chi phí phải trả 12,000 12,866 11,911 19,241 14,842
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,311 7,595 8,158 5,960 6,044
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,372 5,376 6,710 5,583 5,531
II. Nợ dài hạn 1,010,042 982,458 1,012,527 1,007,464 964,878
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 865,652 866,752 867,036 867,196 867,196
4. Vay và nợ dài hạn 131,565 113,794 112,099 107,434 96,081
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,668 1,911 1,912 1,700 1,601
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 297,366 296,988 295,137 314,292 306,545
I. Vốn chủ sở hữu 297,366 296,988 295,137 314,292 306,545
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 194,300 194,300 194,300 194,300 194,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,935 45,935 45,935 45,935 45,935
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 7,141 7,141 7,141 7,141 -356
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,041 36,041 36,041 36,041 36,041
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,948 13,571 11,719 30,875 30,625
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 490 794 484 289 195
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,356,633 2,272,790 2,191,869 2,715,928 2,617,264