単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 929,299 1,035,326 1,221,713 1,065,774 1,371,007
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 188,424 129,086 201,155 57,369 106,218
1. Tiền 123,725 127,084 194,113 55,324 104,155
2. Các khoản tương đương tiền 64,699 2,002 7,042 2,045 2,063
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 62 50,073 1,073 5,121 5,146
1. Đầu tư ngắn hạn 73 73 73 73 73
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -11 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 531,340 578,175 675,030 644,506 870,836
1. Phải thu khách hàng 499,861 516,873 628,869 585,614 809,880
2. Trả trước cho người bán 10,768 25,043 7,034 16,391 17,243
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 33,970 49,258 51,938 55,133 56,443
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,259 -13,000 -12,812 -12,631 -12,730
IV. Tổng hàng tồn kho 187,111 259,124 329,118 347,366 380,842
1. Hàng tồn kho 207,752 277,743 347,106 366,313 425,175
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20,641 -18,619 -17,988 -18,947 -44,333
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,363 18,868 15,337 11,411 7,966
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 471 416 243 611 343
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,571 18,361 15,048 10,760 7,524
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 321 92 46 40 99
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,167,238 1,277,939 1,250,541 1,215,791 1,168,851
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,107 25,061 25,087 25,238 28,822
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 25,107 25,061 25,087 25,238 28,822
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 395,106 365,617 336,595 305,414 248,776
1. Tài sản cố định hữu hình 387,986 113,531 106,369 93,043 105,692
- Nguyên giá 598,971 303,498 301,153 300,917 293,704
- Giá trị hao mòn lũy kế -210,985 -189,967 -194,784 -207,874 -188,012
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,281 250,287 228,383 210,572 141,302
- Nguyên giá 7,097 258,676 251,579 251,579 142,525
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,816 -8,389 -23,196 -41,007 -1,223
3. Tài sản cố định vô hình 1,839 1,799 1,844 1,799 1,782
- Nguyên giá 2,379 2,379 2,379 2,379 2,194
- Giá trị hao mòn lũy kế -540 -579 -535 -579 -411
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 2,165 2,008 1,851
- Nguyên giá 0 0 2,355 2,355 2,355
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -190 -347 -504
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,579 13,579 13,579 13,579 13,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,579 13,579 13,579 13,579 13,579
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 51,725 62,216 58,192 50,850 51,746
1. Chi phí trả trước dài hạn 51,725 62,216 58,192 50,850 51,746
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,096,537 2,313,265 2,472,253 2,281,565 2,539,859
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,768,334 1,985,097 2,148,718 1,970,679 2,233,068
I. Nợ ngắn hạn 941,147 980,940 1,174,217 1,003,220 1,231,915
1. Vay và nợ ngắn 580,886 541,691 716,618 593,016 615,153
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 296,909 359,112 385,175 359,005 561,803
4. Người mua trả tiền trước 7,502 3,963 6,823 2,071 1,234
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,766 4,656 7,120 5,969 20,923
6. Phải trả người lao động 8,676 8,746 6,352 4,140 5,321
7. Chi phí phải trả 14,274 23,614 20,357 14,293 13,919
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,169 9,841 6,203 7,919 5,869
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 18,823 26,338 23,958 14,090 6,960
II. Nợ dài hạn 827,187 1,004,158 974,501 967,459 1,001,153
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 706,283 846,960 853,463 859,263 865,592
4. Vay và nợ dài hạn 49,659 99,134 69,872 82,209 133,899
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 70,096 58,064 51,166 25,986 1,663
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 328,203 328,168 323,536 310,886 306,790
I. Vốn chủ sở hữu 328,203 328,168 323,536 310,886 306,790
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 194,300 194,300 194,300 194,300 194,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,935 45,935 45,935 45,935 45,935
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 7,141 7,141 7,141 7,141 7,141
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,041 36,041 36,041 36,041 36,041
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,785 44,750 40,118 27,468 23,373
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,143 2,917 1,453 1,499 557
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,096,537 2,313,265 2,472,253 2,281,565 2,539,859