単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,107,050 1,483,106 1,157,523 1,617,941 1,749,845
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,746 861 0 2 142
Doanh thu thuần 1,105,304 1,482,245 1,157,523 1,617,938 1,749,703
Giá vốn hàng bán 959,001 1,318,031 1,045,565 1,483,594 1,610,444
Lợi nhuận gộp 146,303 164,214 111,959 134,344 139,259
Doanh thu hoạt động tài chính 2,015 1,506 53 1,238 698
Chi phí tài chính 33,122 48,332 52,796 39,241 44,823
Trong đó: Chi phí lãi vay 32,899 41,704 52,031 38,479 44,791
Chi phí bán hàng 36,636 23,260 7,986 31,416 33,261
Chi phí quản lý doanh nghiệp 62,538 74,456 47,552 57,737 51,902
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,022 19,672 3,678 7,188 9,970
Thu nhập khác 237,355 5,677 11,705 182,707 10,100
Chi phí khác 235,541 3,341 5,215 180,087 1,039
Lợi nhuận khác 1,814 2,336 6,490 2,620 9,061
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,837 22,008 10,168 9,808 19,031
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,599 6,806 7,635 5,775 8,131
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,599 6,806 7,635 5,775 8,131
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,237 15,202 2,533 4,034 10,900
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,237 15,202 2,533 4,034 10,900
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)